Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
85'00''
Rafal Mikulec
84'00''
Frederico Duarte
Rafal Mikulec
84'00''
James Igbekeme
Marc Carbo
83'00''
Piotr Janczukowicz
Sebastian Strozik
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.58
X
4.30
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 03 May 18:45
- 08 May 18:44
- 1
1.58
- 1
1.55
Drop
1.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.55
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 71 |
| 4 | Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 55 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
0.8
1.0
Bàn thua trung bình
20.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGryckiewicz, Patryk

Địa điểmStadion Miejski im. Henryka Reymana (Krakow, Poland)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 71 | WWWWD |
| 2 | Slask Wroclaw | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 62 | DWDWW |
| 3 | Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70:47 | 57 | WWDWL |
| 4 | Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 55 | LDDWL |
| 5 | Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56:48 | 54 | DWLDW |
| 6 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:49 | 53 | LWLWL |
| 7 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | 53 | LWWWD |
| 8 | Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | 52 | WLWWL |
| 9 | Niepołomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 49 | LWDWD |
| 10 | Polonia | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:50 | 47 | LLWWW |
| 11 | Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | 45 | DDLLL |
| 12 | Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | 44 | LWWLL |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | 43 | DLWLL |
| 14 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | 36 | WWDLL |
| 15 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | 36 | LLLLW |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | 28 | WLLLD |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | 27 | LLLLD |
| 18 | Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | 23 | DDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















