Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 0)
88'27''
Kacper Duda
Ervin Omic
87'47''
Jurica Prsir
80'00''
Alan Uryga
72'52''
Frederico Duarte
Rafal Mikulec
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.95
X
3.60
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 04 Aug 13:13
- 07 Aug 17:49
- 1
1.95
- 1
1.78
Drop
8.72%
Tỷ lệ cược nhà
1.95
1.78
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:12 | 17 |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.62
Bàn thắng trung bình
11.8
0.81
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRaczkowski, Pawel

Địa điểmStadion Miejski im. Henryka Reymana (Krakow, Poland)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
14
Tổng số cú sút
22
6
Sút trúng đích
9
4
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
9
10
Thủ môn cứu thua
6
18
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
28
Ném biên
18
0
Chấn thương
2
4
Thay người
5
10
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:8 | 22 | DWWWW |
| 2 | Legia Warszawa | 9 | 5 | 4 | 0 | 19:8 | 19 | WDWDD |
| 3 | Lech Poznan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:7 | 19 | WLWWW |
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:12 | 17 | WWDWD |
| 5 | Pogon Szczecin | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | WWDDD |
| 6 | Korona Kielce | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 15 | WLWDW |
| 7 | Zaglebie Lubin | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:10 | 15 | LWWDD |
| 8 | Gliwice | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:15 | 13 | LWWWD |
| 9 | Katowice | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:13 | 12 | WLLWW |
| 10 | Jagiellonia | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:13 | 12 | LLWLW |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 | WWDLL |
| 12 | Widzew Lodz | 9 | 1 | 6 | 2 | 13:13 | 9 | DDDLD |
| 13 | Cracovia Krakow | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | LLLLW |
| 14 | Radomiak Radom | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:20 | 8 | LLDWD |
| 15 | Slask Wroclaw | 9 | 1 | 3 | 5 | 11:15 | 6 | LLLDD |
| 16 | Motor Lublin | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:15 | 6 | DLLLD |
| 17 | Wieczysta Krakow | 8 | 1 | 2 | 5 | 11:17 | 5 | DLDLL |
| 18 | Czestochowa | 9 | 1 | 0 | 8 | 12:21 | 3 | LLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored














































