
AC Ajaccio
France
Các trận đấu
France - Ligue 213/02/202620:00
Pau
AC Ajaccio
Đã hủy
France - Ligue 320/02/202618:30
AC Ajaccio
Fleury
Đã hủy
France - Ligue 220/02/202620:00
AC Ajaccio
Clermont Foot
Đã hủy
France - Ligue 327/02/202618:30
Dijon
AC Ajaccio
Đã hủy
France - Ligue 227/02/202620:00
Grenoble
AC Ajaccio
Đã hủy
France - Ligue 306/03/202618:30
AC Ajaccio
Sochaux-Montbeliard
Đã hủy
France - Ligue 206/03/202620:00
AC Ajaccio
Amiens
Đã hủy
France - Ligue 313/03/202618:30
Valenciennes
AC Ajaccio
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 68:31 | 71 | WLWDW |
| 2 | Paris | 34 | 21 | 6 | 7 | 55:33 | 69 | WDDWW |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 64:34 | 65 | WDLDW |
| 4 | Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 47:40 | 56 | DDLWL |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 57:45 | 55 | WDWLL |
| 6 | Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:43 | 51 | WLWDW |
| 7 | Stade Lavallois | 34 | 14 | 8 | 12 | 44:38 | 50 | LDWWL |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 43:37 | 48 | WDLLW |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 43:44 | 46 | LWWLL |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 36:34 | 44 | WLWWD |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 38:50 | 43 | LWLWW |
| 12 | AC Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 30:42 | 42 | LWLDD |
| 13 | Pau | 34 | 10 | 12 | 12 | 39:53 | 42 | LLWDD |
| 14 | Rodez | 34 | 9 | 12 | 13 | 56:54 | 39 | DDDLD |
| 15 | Red Star | 34 | 9 | 11 | 14 | 37:51 | 38 | DDDDL |
| 16 | Clermont Foot | 34 | 7 | 12 | 15 | 30:46 | 33 | LWDWD |
| 17 | FC Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 29:56 | 32 | LDLWL |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 31:58 | 22 | LDLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tom Fragassi-21--FRA
Thibault Campanini228--FRA
Mickael Barreto435--FRA
Mehdi Puch-Herrantz822--DZA
Benjamin Santelli935--FRA
Francois-Joseph Sollacaro1632--FRA
Mohamed Youssouf2038--COM
Ivane Chegra2122--DZA
Ghjuvanni Quilichini3024--FRA
Bilal Merouga3321--FRA
Julien Prenant-Caporossi3920--FRACầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu34
Bàn thắng ghi được30
Bàn thua42
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo3
Thẻ vàng74
Thẻ đỏ5
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






















