Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Yeiler Goez
Harrinson Mancilla
81'36''
Andrey Estupinan
Hervin Goyes
81'26''
Jonathan Perlaza
Wilson Morelo
74'05''
Cristian Trujillo
Erik Alvarez
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.33
X
3.00
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 05 Apr 00:47
- 10 Apr 21:41
- 1
2.33
- 1
1.69
Drop
27.47%
Tỷ lệ cược nhà
2.33
1.69
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVilla Zapata, Javier Alonso

Địa điểmEstadio Departamental Libertad (Pasto, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
2
Tổng số cú sút
7
1
Sút trúng đích
1
1
Sút ra ngoài
4
0
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
19
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Việt vị
1
18
Ném biên
28
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
20
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 40 | WWWWW |
| 2 | Junior | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 35 | LDDLD |
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | WWDLD |
| 4 | America Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 33 | LWDWD |
| 5 | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 33 | LWLLW |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 | LLWWD |
| 7 | Independ. Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 29 | WWDWD |
| 8 | Internacional de Bogota. | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | LWDDD |
| 9 | Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | WWDDL |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 26 | WWDDL |
| 11 | Ind. Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | DLWWL |
| 12 | Aguilas Doradas Rionegro | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | 26 | DLDDD |
| 13 | Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 23 | DWDDW |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | 22 | LLLLW |
| 15 | Fortaleza | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | 22 | DDLDL |
| 16 | Jaguares | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | 18 | DDDWD |
| 17 | Alianza FC Valledupar | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | 17 | LWWLL |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | 17 | LLWWD |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | 16 | LLDLW |
| 20 | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | 10 | DLDLW |
Playoffs
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against





































