
FK Borac Banja Luka
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga03/05/2026FT
Sarajevo
Banja Luka
01
W
10/05/2026FT
Siroki Brijeg
Banja Luka
01
W
16/05/2026FT
Banja Luka
Zeljeznicar Sarajevo
10
W
22/05/2026FT
Bijeljina
Banja Luka
00
D
26/05/2026FT
Banja Luka
Posusje
20
W
International Clubs - Club Friendly Games23/06/2026FT
Banja Luka
Sutjeska Niksic
10
W
26/06/2026FT
Banja Luka
IMT Novi Beograd
11
D
29/06/2026FT
Banja Luka
Akhmat Grozny
13
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zrinjski Mostar | 8 | 7 | 0 | 1 | 17:5 | 21 | WLWWW |
| 2 | Banja Luka | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:5 | 16 | WWLWD |
| 3 | Zeljeznicar Sarajevo | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:9 | 12 | DDWWL |
| 4 | Sarajevo | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | LLWWL |
| 5 | Siroki Brijeg | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | DLLDW |
| 6 | Sloga | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | LDWDW |
| 7 | Zenica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | 8 | DWLDW |
| 8 | Banja Luka | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:14 | 8 | DDWLL |
| 9 | Velez Mostar | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:14 | 7 | LWLDL |
| 10 | Bijeljina | 8 | 0 | 4 | 4 | 12:19 | 4 | DLLDD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*Default w. H2H In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Criteria goal difference and goals scored are not used to decide champion, UEFA competition qualification, or relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Vinko MarinovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Zoran Kvrzic-3818072BIH
Dani Romera993117372ESP
Luka Juricic730190-BIH
Nikola Terzic362617761SRB
David Vukovic1023187-BIH
Amar Milak4720--BIH
Pavle Dajic1420--BIH
Matej Deket8917--BIHTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stojan Vranjes234018375BIH
Srdjan Grahovac153418276BIH
Milos Jojic183417779SRB
Stefan Savic773216970AUT
Anderson Esiti133218982NGA
Ante Roguljic443018070HRV
Sander Coopman433118366BEL
Amer Hiros1230182-BIH
Omar Sijaric452517974MNE
Karlo Peric925--HRV
Ognjen Radosevic2823--HUN
Sergej Bogdanic5221--BIH
Luka Misimovic8021--BIH
Danko Radic-27--BIHHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivan Kukavica-33--BIH
Nemanja Jaksic303117566SRB
Sinisa Sanicanin63119084BIH
Sandi Ogrinec982818376SVN
Sebastian Herera163117873MKD
Jurich Carolina2428182-NLD
Bart Meijers22918577NLD
Abel Pascual Urbon330--ESP
Branimir Cipetic431184-BIH
Viktor Rogan1924178-SRB
Domagoj Culina522184-HRV
Filip Racic-23--BIH
Dusan Vrbic3323185-SRB
Mateja Stasevic-22--SRB
Cherif Diouf3427192-SEN
Erik Ridjan2021185-HRV
Ivan Kukavica2222--HRV
Jusuf Terzic5019--BIHThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Damjan Siskovski13119390MKD
Srdjan Modic3132192-BIH
Nikola Cetkovic2124190-BIH
Mladen Jurkas721919380BIHCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noah Pusic-22--NLDChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











