
OFK Vrsac
Serbia
Các trận đấu
Serbia - Prva Liga15/02/2026FT
Gfk Dubocica
OFK Vrsac
10
L
21/02/2026FT
OFK Vrsac
Cacak
01
L
27/02/2026FT
Trayal
OFK Vrsac
01
W
08/03/2026FT
OFK Vrsac
Zemun
32
W
13/03/2026FT
Usce Novi Beograd
OFK Vrsac
00
D
22/03/2026FT
OFK Vrsac
Vozdovac Belgrade
21
W
28/03/2026FT
Graficar Beograd
OFK Vrsac
02
W
05/04/2026FT
OFK Vrsac
FK Smederevo 1924
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cacak | 9 | 7 | 0 | 2 | 16:10 | 21 | LWWWW |
| 2 | TSC Backa Topola | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:10 | 19 | DWWDW |
| 3 | OFK Vrsac | 9 | 6 | 0 | 3 | 15:10 | 18 | WWLLW |
| 4 | Javor | 8 | 4 | 3 | 1 | 19:8 | 15 | DDWWD |
| 5 | Spartak | 9 | 4 | 3 | 2 | 18:13 | 15 | LWWDD |
| 6 | Smederevo | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:12 | 15 | WLLDD |
| 7 | Gfk Dubocica | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:14 | 13 | WLLWL |
| 8 | Napredak | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:11 | 13 | LLWLL |
| 9 | Metalac | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:12 | 11 | WWDLL |
| 10 | Vozdovac Belgrade | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:10 | 11 | WDLWW |
| 11 | Loznica | 8 | 1 | 5 | 2 | 9:12 | 8 | DLDWD |
| 12 | FK Bor 1919 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | 8 | LLWWD |
| 13 | FK Naftagas Elemir | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DDDLW |
| 14 | Graficar Beograd | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:17 | 7 | WLLLL |
| 15 | FK Jedinstvo UB | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | LWLDL |
| 16 | Teleoptik | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:17 | 7 | LDDLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Novak Gojkov-21--SRB
Vojin Radisavljevic-23--SRB
Ezekiel Atem-20--NGA
Uros Cejic-22--SRB
Djuro Giulio Djekic621--SRB
GREK Matija725--SRB
Danko Kikovic832--SRB
MILIVOJEVIĆ Miloš924--SRB
Aleksa Milosavljevic919--SRB
POPOV Andrej1119--SCG
Ognjen Lukic2523--SRB
Marko Vanevski13----
Marko Velevski1320--SRB
BLAGOJEVIĆ Vladan1427--SRB
Herbert Ansah1622--GHA
Vukasin Kojic1720--SRB
Aleksandar Lazevski1838--MKD
Danijel Stojkovic2136--SRB
Stefan Kostadinov2118--SRB
David Ivic2321--SRB
Kosta Janjic2426--SRB
Bozidar Blagojevic3224--SRB
Vladan Bala3320--SRB
Luka Lazin4219--SRB
Bojan Pajovic4319--SRB
Nemanja Andrijanic9927--SRBChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









