
VfL Bochum
Germany
Các trận đấu
Germany - 2. Bundesliga27/02/2026FT
Dusseldorf
Bochum
21
L
07/03/2026FT
Bochum
Kaiserslautern
32
W
14/03/2026FT
Hertha
Bochum
11
D
22/03/2026FT
Bochum
Kiel
23
L
International Clubs - Club Friendly Games27/03/2026FT
Bochum
Rot-Weiss Essen
04
L
Germany - 2. Bundesliga04/04/2026FT
Magdeburg
Bochum
41
L
12/04/2026FT
Bochum
Braunschweig
41
W
18/04/2026FT
Dresden
Bochum
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 15 | WWWWW |
| 2 | Nuremberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:6 | 13 | WDWWW |
| 3 | Heidenheim | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:10 | 12 | WWWLW |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | WLWWL |
| 5 | Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 | LDWWD |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | LWWDD |
| 7 | Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13:12 | 7 | WDLLW |
| 8 | Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | DWLWL |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | WDLDD |
| 10 | Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | LWWLL |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:10 | 5 | DLWLD |
| 12 | Karlsruhe | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:11 | 5 | LDLDW |
| 13 | Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12:12 | 4 | DLLLW |
| 14 | Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:10 | 4 | LDLWL |
| 15 | Hannover | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | LDWLL |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | WLLLD |
| 17 | Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:12 | 4 | DLLWL |
| 18 | Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:9 | 3 | LDLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Uwe RoslerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gerrit Holtmann173118377PHL
Philipp Hofmann333319589DEU
Daniel Hanslik193018681DEU
Christian Rasmussen72318475DNK
Babis Drakas272317369DEU
Mansour Ouro-Tagba292219072USA
Alessandro Adriano Crimaldi371918069ITA
Luis Pick361918878DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Koji Miyoshi232916764JPN
Berkan Taz102817572DEU
Jean-Manuel Mbom82618380DEU
Enis Cokaj62717669ALB
Mikkel Rakneberg182418781NOR
Jarne Steuckers1424179-BEL
Aurel Wagbe402219188DEU
Charlie Patino282318276ENG
Mats Pannewig242219592DEU
Lasse Isbruch3918189-DEU
Tom Meyer3419195-DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Karol Mets53319183EST
Maximilian Wittek323117370DEU
Sean Klaiber23218476SUR
Philipp Strompf32819491DEU
Oliver Olsen1326190-DNK
Michael Steinwender152619077AUT
Colin Kleine-Bekel52319176DEU
Yigit Karademir42218882DEU
Owono-Darnell Keumo301917270DEU
Kacper Koscierski351917970DEU
Leon Sawas311917775DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Timo Horn13319290DEU
Tino Casali163119182AUT
Hugo Rolleke382120485DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua4
Kiểm soát bóng53.2%
Kiến tạo4
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút71
Sút trúng đích19
Sút ra ngoài32
Phạt góc24
Phát bóng từ vạch vôi44
Sút phạt54
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá10
Chặn cú sút20
Cắt bóng440
Tắc bóng0
Giải nguy31
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi4
Đường chuyền
Đường chuyền2621
Chuyền thành công2172
Chuyền dài246
Chuyền dài thành công105













