
Odense Boldklub
Denmark
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16:8 | 18 | WDWDW |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:6 | 17 | WDLWW |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | DLWWW |
| 5 | Broendby | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LLLWW |
| 6 | Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:14 | 10 | LWLWW |
| 7 | Randers | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | LWWLL |
| 8 | Odense | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | WLDDL |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:12 | 7 | DWDLD |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:12 | 7 | DDDLL |
| 11 | Aarhus | 8 | 0 | 4 | 4 | 9:15 | 4 | LDLLD |
| 12 | Soenderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8:19 | 2 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thomas ThomasbergTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jay-Roy Grot312819393SUR
Fiete Arp72618683DEU
Alexander Ahl Holmstrom182719182SWE
Jona Niemiec112518882DEU
Christian Grondal1423185-DNK
William Christian Martin2319180-DNK
Magnus Hvitfeldt Andersen2820--DNK
Lasse Legolas2619--DNKTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fredrik Ulvestad63418379NOR
Rasmus Falk83417765DNK
Peter Therkildsen22819087DNK
Anssi Suhonen102517069FIN
Noah Ganaus172519089DEU
Mikkel Rakneberg242418781NOR
Topi Keskinen92318075FIN
Ismahila Ouedraogo222716960BFA
Noah Lassen4019--DNK
Nikolaj Juul Sandberg1920--DNK
Vitus Friis2119186-DNK
Noah Manata4417--DNKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ulrik Yttergard Jenssen53018170NOR
Adam Sorensen326165-DNK
James Gomez292518976GMB
Marcus McCoy1521188-DNK
Julian Andreas Pauli42119084ENG
Julius Berthel Askou Harvey1320--DNK
Adam Amrani2518186-DNKThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Hansen13618880DNK
Viljar Myhra163019494NOR
Marcus Eskildsen2719--DNKChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua13
Kiểm soát bóng52.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút92
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài42
Phạt góc52
Phát bóng từ vạch vôi61
Sút phạt84
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá16
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi101
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-























