
FC CFR 1907 Cluj
Romania
Các trận đấu
Romania - Superliga17/04/2026FT
Champions FC Arges
CFR Cluj
01
W
25/04/2026FT
CFR Cluj
Uni Cluj
10
W
04/05/2026FT
Rapid Bucuresti
CFR Cluj
12
W
08/05/2026FT
CFR Cluj
Uni Craiova
00
D
16/05/2026FT
Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
00
D
22/05/2026FT
CFR Cluj
Champions FC Arges
11
D
International Clubs - Club Friendly Games02/07/2026FT
Baku
CFR Cluj
12
W
04/07/2026FT
Olimpija Ljubljana
CFR Cluj
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:7 | 23 | WWWDW |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:6 | 21 | WWWDW |
| 3 | Uni Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:9 | 20 | WWWDW |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:12 | 16 | DWWLW |
| 5 | Uni Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14:13 | 15 | WWLLL |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:14 | 14 | LWDDD |
| 7 | Corvinul Hunedoara 1921 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11:9 | 13 | WLLDD |
| 8 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:14 | 13 | WLDWW |
| 9 | Sepsi OSK | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:10 | 13 | LWLWD |
| 10 | Uta Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 | WLWWD |
| 11 | FCSB | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:17 | 12 | LDLLL |
| 12 | Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14:12 | 11 | LDWDW |
| 13 | Champions FC Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:10 | 11 | LDLLL |
| 14 | Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:15 | 10 | LLLDW |
| 15 | Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:22 | 8 | LLWDL |
| 16 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6:21 | 1 | LLLLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation Round:
If teams are tied on points, the points during the regular season of the championship are breaking the tie.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marius SumudicaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sergiu Florin Bus193418582ROU
Billel Omrani293318173DZA
Emmanuel Mensah3022--GHA
Moussa Samake2922--MLI
Lorenzo Biliboc1720--ROU
Tudor Cocis-22184-ROU
Stefan Drazic934187-SRB
Jelani Trevisan-21182-BEL
Nicolae Sula9820--MDA
Razvan Barstan8220181-ROUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alexandru Paun103117771ROU
Adi Nalic72919078BIH
Ilija Masic427--BIH
Andrei Cordea1127--ROU
Ovidiu Perianu624180-ROU
Alin Razvan Fica825--ROU
Ervin Omic182318579AUT
Andres Sfait7722--ROU
Francisco Barrios52418576URY
Viktor Kun8622--ROU
Alexandru Radu8419--ROU
Amin Ziblim2320--GHA
Zvan Gligor262017572ROU
Mihai Alex Nadasanu-20--ROU
Vlad Badau-20--ROU
Mateo Miclaus2218--ROU
Cosmin Matei8017--ROU
Razak Abdullah-22--GHA
Catalin Mihai Puscas81---ROUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mario Camora454017868ROU
Christopher Braun473517976DEU
Anton Kresic413019783HRV
Renato Pantalon422919486HRV
Iva Gelashvili325191-GEO
Marian Huja227191-PRT
Alexandru Tirlea2026--ROU
Simao Rocha1426186-PRT
Cristian Ignat212319487ROU
Cristian David Perea Cajiao1521--ESP
Leonard Saca-19182-MDA
Rion Zejnullahu3323--KOSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Octavian Valceanu3130188-ROU
Arpad Tordai9629190-ROU
Rares Gal125186-ROU
Adrian Frânculescu-21185-ROU
Mihai Florin Racasan8319186-ROU
Marc Filip9318--ROUChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua14
Kiểm soát bóng52.9%
Kiến tạo10
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút119
Sút trúng đích53
Sút ra ngoài32
Phạt góc46
Phát bóng từ vạch vôi81
Sút phạt97
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá31
Chặn cú sút34
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi91
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













