
DC United
USA
Các trận đấu
USA - MLS07/03/2026FT
DC United
Miami
12
L
15/03/2026FT
Chicago Fire
DC United
12
W
21/03/2026FT
Atlanta
DC United
00
D
04/04/2026FT
DC United
Dallas
04
L
11/04/2026FT
New England
DC United
10
L
USA - US Open Cup15/04/2026AP
DC United
One Knoxville SC
33
(5) (6)
D
USA - MLSBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville | 26 | 17 | 6 | 3 | 53:21 | 57 | WDLDW |
| 2 | Vancouver | 25 | 15 | 4 | 6 | 56:23 | 49 | WLWLW |
| 3 | New England | 26 | 14 | 4 | 8 | 45:33 | 46 | WWWLW |
| 4 | Miami | 26 | 12 | 10 | 4 | 63:48 | 46 | DDDDW |
| 5 | Houston | 26 | 13 | 5 | 8 | 34:30 | 44 | DLWDD |
| 6 | Saint Louis | 26 | 12 | 8 | 6 | 45:36 | 44 | WWDWD |
| 7 | Dallas | 26 | 12 | 8 | 6 | 49:42 | 44 | DWWWD |
| 8 | Charlotte | 26 | 12 | 7 | 7 | 47:37 | 43 | WDWDW |
| 9 | San Jose | 26 | 12 | 6 | 8 | 46:38 | 42 | DWWDD |
| 10 | LAFC | 27 | 11 | 8 | 8 | 43:29 | 41 | DLWDD |
| 11 | Chicago | 25 | 11 | 6 | 8 | 45:38 | 39 | LLDDD |
| 12 | Colorado | 26 | 11 | 3 | 12 | 36:35 | 36 | DWDLW |
| 13 | Philadelphia | 26 | 10 | 6 | 10 | 50:42 | 36 | WWWWW |
| 14 | Orlando | 26 | 10 | 4 | 12 | 46:60 | 34 | LWWWD |
| 15 | New York | 26 | 9 | 6 | 11 | 34:48 | 33 | WWLDL |
| 16 | Cincinnati | 25 | 8 | 9 | 8 | 54:61 | 33 | DDLLD |
| 17 | LA Galaxy | 27 | 8 | 9 | 10 | 34:42 | 33 | WDLWL |
| 18 | Portland | 26 | 9 | 5 | 12 | 47:48 | 32 | LLDWL |
| 19 | New York City | 26 | 8 | 8 | 10 | 39:34 | 32 | LWLDD |
| 20 | San Diego | 26 | 8 | 7 | 11 | 44:44 | 31 | DLLLW |
| 21 | Austin | 26 | 7 | 9 | 10 | 32:44 | 30 | DWDDW |
| 22 | Salt Lake | 25 | 8 | 5 | 12 | 37:42 | 29 | LLLDL |
| 23 | Seattle | 24 | 7 | 8 | 9 | 28:33 | 29 | DDDDD |
| 24 | Minnesota | 26 | 7 | 8 | 11 | 39:46 | 29 | LLLLD |
| 25 | DC United | 25 | 6 | 11 | 8 | 31:39 | 29 | LDWDL |
| 26 | Toronto | 26 | 6 | 11 | 9 | 39:49 | 29 | LLWDD |
| 27 | Columbus | 26 | 7 | 5 | 14 | 37:42 | 26 | WLLWL |
| 28 | Atlanta | 26 | 7 | 5 | 14 | 30:43 | 26 | WDLDL |
| 29 | Montreal | 26 | 5 | 6 | 15 | 31:53 | 21 | LLLLL |
| 30 | Kansas City | 25 | 5 | 3 | 17 | 29:63 | 18 | LWLLL |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rene WeilerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tai Baribo92818175ISR
Louis Munteanu112418477ROU
Peglow72417267BRA
Nathan Ordaz222218078SLV
Gabe Segal142517872USA
Hakim Karamoko1921--USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andre Dozzell212717864ENG
Brandon Servania232717973USA
Jared Stroud83017872USA
Jackson Hopkins252218874USA
Richard Aman1822175-USA
Hosei Kijima772417873JPN
Gavin Turner4819173-USA
Oscar Avilez321617366USA
Kamil Efraim Castillo Reynoso401618066DOMHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kye Rowles152818576AUS
Silvan Hefti52918278CHE
Matti Peltola42418575FIN
Keisuke Kurokawa62917370JPN
Sean Nealis132919384USA
Lucas Bartlett32919091USA
Garrison Isaiah Tubbs162418979USA
Kimito Nono22417967JPN
William Conner Antley1231185-USA
Nikola Markovic2722193-CANThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sean Johnson137190100USA
Alex Bono263219188USA
Kim Joon-hong12319085KOR
Jordan Farr2432185-USA
Grant Leveille2018--HTIChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được31
Bàn thua39
Kiểm soát bóng40.7%
Kiến tạo19
Thẻ vàng52
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút245
Sút trúng đích100
Sút ra ngoài93
Phạt góc121
Phát bóng từ vạch vôi198
Sút phạt248
Phòng thủ
Việt vị26
Cản phá60
Chặn cú sút56
Cắt bóng110
Tắc bóng234
Giải nguy885
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi321
Đường chuyền
Đường chuyền7449
Chuyền thành công5836
Chuyền dài895
Chuyền dài thành công229
































