
Charlotte FC
USA
Các trận đấu
USA - MLS04/04/2026FT
Charlotte
Philadelphia
21
W
11/04/2026FT
Charlotte
Nashville
12
L
USA - US Open Cup15/04/2026FT
Charlotte
Charlotte Ind.
60
W
USA - MLS
USA - US Open Cup28/04/2026FT
Charlotte
Atlanta
02
L
USA - MLSBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville | 25 | 16 | 6 | 3 | 50:21 | 54 | DLDWW |
| 2 | Vancouver | 24 | 14 | 4 | 6 | 53:23 | 46 | LWLWW |
| 3 | Miami | 25 | 12 | 9 | 4 | 61:46 | 45 | DDDWL |
| 4 | New England | 25 | 13 | 4 | 8 | 41:31 | 43 | WWLWD |
| 5 | Houston | 25 | 13 | 4 | 8 | 32:28 | 43 | LWDDL |
| 6 | Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49:42 | 43 | WWWDL |
| 7 | San Jose | 25 | 12 | 5 | 8 | 44:36 | 41 | WWDDL |
| 8 | Saint Louis | 25 | 11 | 8 | 6 | 42:35 | 41 | WDWDW |
| 9 | LAFC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41:27 | 40 | LWDDD |
| 10 | Charlotte | 25 | 11 | 7 | 7 | 45:36 | 40 | DWDWW |
| 11 | Chicago | 24 | 11 | 6 | 7 | 45:35 | 39 | LDDDD |
| 12 | Colorado | 25 | 11 | 2 | 12 | 33:32 | 35 | WDLWL |
| 13 | Orlando | 25 | 10 | 4 | 11 | 44:56 | 34 | WWWDW |
| 14 | Philadelphia | 25 | 9 | 6 | 10 | 46:39 | 33 | WWWWD |
| 15 | Portland | 25 | 9 | 5 | 11 | 47:47 | 32 | LDWLD |
| 16 | New York City | 25 | 8 | 8 | 9 | 39:33 | 32 | WLDDD |
| 17 | Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52:59 | 32 | DLLDW |
| 18 | San Diego | 25 | 8 | 6 | 11 | 42:42 | 30 | LLLWW |
| 19 | New York | 25 | 8 | 6 | 11 | 33:48 | 30 | WLDLD |
| 20 | LA Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31:40 | 30 | DLWLD |
| 21 | Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:39 | 29 | LLDLL |
| 22 | Minnesota | 25 | 7 | 8 | 10 | 37:43 | 29 | LLLDW |
| 23 | Austin | 25 | 7 | 8 | 10 | 32:44 | 29 | WDDWD |
| 24 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30:37 | 29 | DWDLL |
| 25 | Toronto | 25 | 6 | 11 | 8 | 38:46 | 29 | LWDDW |
| 26 | Seattle | 23 | 7 | 7 | 9 | 25:30 | 28 | DDDDL |
| 27 | Columbus | 25 | 6 | 5 | 14 | 35:42 | 23 | LLWLL |
| 28 | Atlanta | 25 | 6 | 5 | 14 | 29:43 | 23 | DLDLW |
| 29 | Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31:51 | 21 | LLLLD |
| 30 | Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26:59 | 18 | WLLLD |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Dean SmithTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Allan Saint-Maximin102917367FRA
Liel Abada112516864ISR
Archie Goodwin72217974AUS
Idan Gorno92218778ISR
Nimfasha Berchimas271817367USA
Tyger Smalls252418575ENG
Rodolfo Aloko372017264BENTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ashley Westwood83617580ENG
Luca De La Torre172817863USA
Brandt Bronico133117670USA
Pep Biel163017264ESP
Djibril Diani282819377FRA
Nikola Petkovic232318178SRB
Brian Romero412017477USA
Andrew Privett42618579USA
Aron John4820--USA
Nathan Richmond7122--USAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tim Ream33918679USA
Nathan Byrne143418084ENG
Harry Toffolo153118371ENG
David Schnegg232818580AUT
Henry Kessler222819384USA
Jack Neeley392118579USA
Baye Coulibaly202018278MLI
Morrison Agyemang4422--GHA
Mikah Thomas242118882USA
Andrew Johnson342218877VCT
Will Cleary352318878USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristijan Kahlina13418882HRV
Tyler Miller213319388USA
Chituru Odunze262420093USA
Nicholas Holliday512018579USA
Isaac Walker422619388USAChuyển nhượng
Gia nhập
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được45
Bàn thua36
Kiểm soát bóng45.4%
Kiến tạo34
Thẻ vàng50
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút238
Sút trúng đích110
Sút ra ngoài84
Phạt góc114
Phát bóng từ vạch vôi238
Sút phạt274
Phòng thủ
Việt vị33
Cản phá66
Chặn cú sút51
Cắt bóng82
Tắc bóng140
Giải nguy624
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi230
Đường chuyền
Đường chuyền10470
Chuyền thành công9179
Chuyền dài752
Chuyền dài thành công288
































