
Danubio FC
Uruguay
Các trận đấu
Uruguay - Primera Division30/03/2026FT
Cerro Largo
Danubio
20
L
04/04/2026FT
Danubio
Montevideo City
11
D
12/04/2026FT
Central Espanol
Danubio
22
D
19/04/2026FT
Danubio
Dep Maldonado
11
D
25/04/2026FT
Nacional
Danubio
12
W
02/05/2026FT
Liverpool M
Danubio
30
L
09/05/2026FT
Danubio
Albion
01
L
18/05/2026FT
Dep Maldonado
Danubio
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penarol | 27 | 16 | 5 | 6 | 44:22 | 52 | WWLDW |
| 2 | Racing Club | 28 | 14 | 10 | 4 | 35:22 | 52 | WLWDW |
| 3 | Montevideo City | 27 | 15 | 5 | 7 | 47:31 | 50 | WWWWW |
| 4 | Dep Maldonado | 28 | 14 | 7 | 7 | 42:27 | 49 | LWLDW |
| 5 | Nacional | 28 | 13 | 4 | 11 | 40:36 | 43 | DDWWL |
| 6 | Wanderers | 28 | 12 | 7 | 9 | 35:34 | 43 | DLWLD |
| 7 | Liverpool M | 28 | 11 | 9 | 8 | 37:27 | 42 | LWDWW |
| 8 | Central Espanol | 28 | 10 | 8 | 10 | 30:33 | 38 | DDLLL |
| 9 | Albion | 28 | 9 | 7 | 12 | 36:35 | 34 | LLLLL |
| 10 | Cerro Largo | 28 | 8 | 9 | 11 | 28:30 | 33 | DLDDD |
| 11 | Las Piedras | 28 | 8 | 8 | 12 | 32:38 | 32 | DDWWL |
| 12 | Defensor | 28 | 7 | 11 | 10 | 23:30 | 32 | WDLDL |
| 13 | Cerro | 28 | 9 | 5 | 14 | 22:41 | 32 | WWDLW |
| 14 | Boston River | 28 | 8 | 6 | 14 | 27:38 | 30 | LLDWD |
| 15 | Danubio | 28 | 4 | 13 | 11 | 23:37 | 25 | DLLDD |
| 16 | Progreso | 28 | 6 | 4 | 18 | 21:41 | 22 | LWWLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Leonel RoccoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Fernandez304116770URY
Hugo Silveira93318772URY
John Kleber Oliveira Da Silva112619387BRA
Cristhian Tizon803017571URY
Luis Femia282417369URY
Ivo Alexis Costantino2727193-ARG
Diego Piriz262019185URY
Bautista Tomatis772218572ARG
Enzo Cabrera723175-URY
Benjamin Azambuja13---URYTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Rodriguez83417979URY
Ivan Rossi163318376ARG
Joaquin Trasante382717570URY
Maicol Sebastian Ferreira Soppi2028174-URY
Juan Andres Millan Santarcieri52518173URY
Axel Montana222016662URY
Maximo Cabral-20179-URY
Mateo Peralta102017470URY
A Velazquez1719173-URY
Emiliano Figueroa1519180-URYHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Emiliano Velazquez23218479URY
Leandro Sosa63517874URY
Mauro Alejandro Brasil Alcaire192718072URY
Tomas Cavanagh312518365ARG
Martin Jourdan292518376URY
Juan Mateo Rinaldi426--ARG
Facundo Balatti1818172-URY
Santiago Sosa3618--URY
Felipe Cabrera2520187-URY
Bautista Pereira1420163-URYThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mauro Goicoechea13818682URY
Martinez322119285URYCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Damina Garcia33----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được23
Bàn thua37
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo9
Thẻ vàng51
Thẻ đỏ5
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









