
EC Vitoria BA
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Nordeste07/05/2026FT
Vitoria
Ceara2
10
W
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Brasil15/05/2026FT
Vitoria
Flamengo
20
W
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Nordeste21/05/2026FT
Vitoria
ABC
62
W
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Nordeste28/05/2026FT
ABC
Vitoria
34
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53:22 | 57 | WWWWL |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47:21 | 56 | WDDWL |
| 3 | Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41:31 | 46 | DLDWD |
| 4 | Bahia | 27 | 12 | 10 | 5 | 42:33 | 46 | WWWWD |
| 5 | Fluminense | 27 | 12 | 9 | 6 | 41:35 | 45 | LWDWW |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39:39 | 42 | LWLWW |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35:31 | 39 | WLWDW |
| 8 | Coritiba | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:38 | 38 | DLWWD |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32:29 | 36 | DLLWD |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39:39 | 35 | WWWDW |
| 11 | Botafogo | 27 | 9 | 8 | 10 | 41:43 | 35 | WDDLL |
| 12 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31:30 | 33 | LWWLD |
| 13 | Vitoria | 27 | 9 | 6 | 12 | 27:39 | 33 | DWLLW |
| 14 | Corinthians | 27 | 8 | 8 | 11 | 28:29 | 32 | LLLLL |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31:42 | 29 | DWLDD |
| 16 | Gremio | 27 | 7 | 7 | 13 | 30:38 | 28 | LLLWL |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29:41 | 28 | WLWLL |
| 18 | Internacional | 27 | 6 | 10 | 11 | 30:35 | 28 | WLLDD |
| 19 | Remo | 27 | 5 | 8 | 14 | 31:45 | 23 | LLLLD |
| 20 | Chapecoense | 26 | 3 | 8 | 15 | 28:52 | 17 | LWLWD |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jair VenturaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Osvaldo Lourenco Filho113916868BRA
Marinho73616965BRA
Renato Kayzer793017868BRA
Erick332917363BRA
Kike Saverio192717873ECU
Lucas Rodrigues202718274BRA
Ignacio Laquintana-2717370URY
Fabrício Dos Santos232618680BRA
Wellington Rato103417277BRA
Alex Bruno927190-BRA
Carlos Rene de Sousa Ferreira9123--BRA
Wendell dos Santos Sacramento4121176-BRA
Luis Miguel Borges de Paula6421171-BRA
Lawan Kennyd Gabriel Santos6321180-BRA
Anderson Bispo dos Santos2824178-BRA
Kauan Vitor1820171-BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Walace153118875BRA
Emmanuel Martinez63217767ARG
Matheuzinho102916559BRA
Tomas Pochettino83017871ARG
Caique953117871BRA
Gabriel Baralha442817870BRA
Pepe62818373BRA
Ismael162718468PRT
Eduardo da Silva Albuquerque826173-BRA
Ronald82917178BRA
Leo Naldi52517772BRA
Dudu212718680BRA
Jose Vitor Silva Neves8826194-BRA
Edenilson Santos Nascimento Filho2621--BRA
Cauan7020--BRA
Diego Tarzia122317468ARG
Pablo Santos de Alcantara622316559BRA
Breno5522176-BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Emanuel Britez23417878ARG
Ze Marcos32818877BRA
Carlos de Menezes Junior252718777BRA
Luan Candido362518776BRA
Willean Lepo972918278BRA
Ramon132517665BRA
Riccieli52818478BRA
Jamerson832817770BRA
Camutanga43318980BRA
Edu432618584BRA
Claudinho22618075BRA
Fabiano702617570BRA
Nathan Mendes452418279BRA
Matheus Silva Duarte9828175-BRA
Kauan1819--BRA
Gean de Jesus Soares5919176-BRA
Darlan Silva Dutra323--BRA
Wanderson6918--BRA
Hiago Costa4020--BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yuri Sena712519084BRA
Lucas Willians1-189--
Fintelman352519478BRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được27
Bàn thua39
Kiểm soát bóng45.1%
Kiến tạo18
Thẻ vàng64
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút277
Sút trúng đích106
Sút ra ngoài97
Phạt góc120
Phát bóng từ vạch vôi235
Sút phạt395
Phòng thủ
Việt vị31
Cản phá80
Chặn cú sút74
Cắt bóng171
Tắc bóng317
Giải nguy864
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi346
Đường chuyền
Đường chuyền8863
Chuyền thành công7284
Chuyền dài949
Chuyền dài thành công319



















