
FK Velez Mostar
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga03/04/2026FT
Velez Mostar
Zrinjski Mostar
01
L
Bosnia & Herzegovina - Kup BiH08/04/2026FT
Velez Mostar
Sloga
31
W
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga11/04/2026FT
Velez Mostar
Sloga
00
D
Bosnia & Herzegovina - Kup BiH15/04/2026FT
Sloga
Velez Mostar
03
W
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga18/04/2026FT
Banja Luka
Velez Mostar
22
D
21/04/2026FT
Velez Mostar
Siroki Brijeg
30
W
25/04/2026FT
Zeljeznicar Sarajevo
Velez Mostar
00
D
01/05/2026FT
Velez Mostar
Bijeljina
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zrinjski Mostar | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:5 | 18 | LWWWW |
| 2 | Banja Luka | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:5 | 16 | WWLWD |
| 3 | Zeljeznicar Sarajevo | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:9 | 12 | DDWWL |
| 4 | Sarajevo | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | LLWWL |
| 5 | Siroki Brijeg | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | DLLDW |
| 6 | Sloga | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | LDWDW |
| 7 | Zenica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | 8 | DWLDW |
| 8 | Banja Luka | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:10 | 7 | DWLLL |
| 9 | Velez Mostar | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:12 | 7 | WLDLW |
| 10 | Bijeljina | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:15 | 3 | LLDDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*Default w. H2H In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Criteria goal difference and goals scored are not used to decide champion, UEFA competition qualification, or relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Haris Dzinovic-19--BIH
Srdjan Sotra-25--SWE
Abdallah Ali Mohamed-27--COM
Omar Kuko-20--BIH
Almedin Ziljkic-30--BIH
Arman Nur Turkovic-26--USA
Nermin Alagic-25--BIH
Dino Juklo-21--BIH
Emir Rebac-22--BIH
Amel Tiro-17--BIH
Aleksa Raca-21--BIH
Mico Kuzmanovic-30--BIH
Edmar Junior dos Santos Neves-22--BRA
Edib Dazdarevic-18--BIH
Faris Ribic123--BIH
Danis Gosto321--BIH
Rafidine Abdullah632--COM
Ajdin Nukic729--BIH
Ante Hrkac834--BIH
Dzani Salcin1026--BIH
Aldin Mesic1122--BIH
Anes Omerovic1328--AUT
Nermin Haskic1737--BIH
Ayham Shhade1726--ISR
Duranovic Said1821--BIH
Selmir Pidro1928--BIH
Mahir Rahimic1921--BIH
Damir Halilovic2021--BIH
Vasilije Djuric2128--SRB
Alan Pajevic2118--BIH
Elmin Mataradzic2218--BIH
Klemen Sturm2332--SVN
Edo Vehabovic2831--BIH
Haris Jogunovic3320--BIH
Goran Antonic3436--SRB
Dzenan Puce3821--BIH
Kenan Djuliman4520--BIH
Adin Bajric5523--BIH
Faruk Setic6620--BIH
Samir Halilagic7720--BIH
Nino Stojanovic8025--HRV
Mahir Besic8319--BIH
Leonid Ignatov8824--MKD
Tarik Tikvesa9819--BIHChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



