
Go Ahead Eagles
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eredivisie15/02/2026FT
Feyenoord
GA Eagles
10
L
22/02/2026FT
GA Eagles
Heracles Almelo
40
W
01/03/2026FT
Excelsior
GA Eagles
01
W
08/03/2026FT
GA Eagles
Enschede
14
L
15/03/2026FT
GA Eagles
Breda
60
W
22/03/2026FT
Utrecht
GA Eagles
20
L
05/04/2026FT
GA Eagles
Zwolle
50
W
11/04/2026FT
Groningen
GA Eagles
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Joseph OostingTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Victor Edvardsen163018579SWE
Stefan Sigurdarson925191-ISL
Mathis Suray172517368BEL
Thibo Baeten232418579BEL
Soren Tengstedt102618782DNK
Oskar Sivertsen112217974NOR
Erik Flataker Hovden292218277NOR
Ofosu Boakye321918176NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Richonell Margaret182619183SUR
Evert Linthorst82618273NLD
Tomas Galvez2721--FIN
Pim Saathof282317772NLD
Robbin Weijenberg152218075NLD
Yassir Salah Rahmouni3420--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gerrit Nauber33418578DEU
Alfons Sampsted22818072ISL
Joris Kramer43018776NLD
Melle Meulensteen2127185-NLD
Tino Jukic625193-HRV
Julius Dirksen262318575NLD
Dean James52617772IDN
Giovanni Van Zwam2522185-NLD
Eus Waayers2020--NLD
Terence Lantveld3520--NLD
Dani Tijman3120183-NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nick Marsman223618888NLD
Kjetil Haug12818783NOR
Nando Verdoni332318983NLD
Thomas Hulleman3017--NLDCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được18
Bàn thua16
Kiểm soát bóng54.0%
Kiến tạo12
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút71
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài27
Phạt góc35
Phát bóng từ vạch vôi49
Sút phạt55
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá11
Chặn cú sút10
Cắt bóng31
Tắc bóng52
Giải nguy205
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi50
Đường chuyền
Đường chuyền2958
Chuyền thành công2518
Chuyền dài304
Chuyền dài thành công86
















