
FC Groningen
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eredivisie25/01/2026FT
Groningen
Sittard
12
L
31/01/2026FT
Sparta
Groningen
20
L
08/02/2026FT
Groningen
Eindhoven
12
L
14/02/2026FT
Groningen
Utrecht
12
L
22/02/2026FT
Enschede
Groningen
21
L
01/03/2026FT
Volendam
Groningen
32
L
07/03/2026FT
Groningen
Ajax
31
W
13/03/2026FT
Zwolle
Groningen
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Dick LukkienTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oskar Zawada193019287POL
Thom Van Bergen262218075NLD
Nils Eggens2021--NLD
Ryan Metu3418--NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pelle Clement243017766NLD
Brynjolfur Andersen Willumsson92618580ISL
Jacob Ondrejka112418068SWE
Tika De Jonge82317368NLD
Jorg Schreuders142217772NLD
Tygo Land1820168-NLD
Travis Hernes72117974NOR
Alvin Nordin1619--SWE
David Van der Werff172218075NLD
Jismerai Dillema4419--NLD
Jahelille Hall5319--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marco Rente52918884DEU
Mark Csinger423184-HUN
Thijmen Blokzijl32119185NLD
Nikolas Brandis1221180-SVK
Malcolm Jeng212119084SWE
Wouter Prins22217368NLD
Tyrique Mercera292318579CUW
Elvis Van der Laan1518--SWE
Jesper Mosselaar4221--NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Etienne Vaessen13118989SUR
Pelle Boevink302819084NLD
Lovro Stubljar132219185SVN
Rijk Janse3124189-NLD
Daan Erdman73---NLDChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua13
Kiểm soát bóng48.8%
Kiến tạo9
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút70
Sút trúng đích30
Sút ra ngoài22
Phạt góc26
Phát bóng từ vạch vôi53
Sút phạt52
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá19
Chặn cú sút18
Cắt bóng32
Tắc bóng49
Giải nguy195
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi50
Đường chuyền
Đường chuyền2434
Chuyền thành công2015
Chuyền dài245
Chuyền dài thành công76











