
Viking FK
Norway
Các trận đấu
Norway - Eliteserien11/04/2026FT
Viking
Bodoe/Glimt
50
W
18/04/2026FT
Viking
Brann
32
W
25/04/2026FT
Fredrikstad
Viking
12
W
01/05/2026FT
Viking
Rosenborg
30
W
10/05/2026FT
KFUM Oslo
Viking
02
W
16/05/2026FT
Viking
Start
63
W
24/05/2026FT
Kristiansund
Viking
12
W
30/05/202614:00
Lillestroem
Viking
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | WWWWW |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51:20 | 47 | WDWLW |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 | WWWWL |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 | LLDLW |
| 5 | Lillestroem | 20 | 10 | 2 | 8 | 28:26 | 32 | WWLDL |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36:29 | 30 | WWLWW |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:31 | 27 | DLWWW |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | LLDWW |
| 9 | Sarpsborg | 20 | 6 | 7 | 7 | 23:26 | 25 | DDDLL |
| 10 | HamKam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:41 | 23 | LLDLD |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33:42 | 22 | LDLDL |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:34 | 22 | WLLDW |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18:27 | 20 | LDDWL |
| 14 | Kristiansund | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:37 | 19 | LWDLW |
| 15 | Aalesund | 20 | 3 | 9 | 8 | 31:45 | 18 | LWLDD |
| 16 | Start | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:41 | 16 | WLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Veton Berisha143217575NOR
Zlatko Tripic103418274NOR
Nick D'Agostino92817577AUS
Erik Botheim222618070NOR
Peter Christiansen202717572DNK
Romano Postema1124175-NLD
Ruben Alte162617772NOR
Simen Kvia-Egeskog2623185-NOR
Niklas Kemp Fuglestad2320180-NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Henrik Bjordal162918886NOR
Joe Bell82718276NZL
Kristoffer Askildsen72519077NOR
Gianni Stensness627185-AUS
Amin Cosic1921--ISL
Jakob Segadal Hansen3321183-NOR
Ola Visted1521178-NOR
Jacob Nordbo Middelthon3119--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristoffer Haugen283218877NOR
Viljar Vevatne33218373NOR
Sondre Bjorshol183218472NOR
Martin Ove Roseth42818878NOR
Jesper Daland272618872NOR
Anders Baertelsen2126190-DNK
Herman Johan Haugen226182-NOR
Henrik Falchener252319488NOR
Henrik Heggheim525189-NOR
Francois Mamur-2117772AUS
Vetle Auklend2421180-NOR
Fillip Voster Botnen3820--NOR
Tobias Moi2920165-NOR
Essien Bassey1720--NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arild Ostbo13518375NOR
Erlend Jacobsen122718680NOR
Lubomir Belko3024192-SVK
Arn-Sebastian Wiik Escobar1319--NORCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kelvin Frimpong42---GHACầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu20
Bàn thắng ghi được51
Bàn thua20
Kiểm soát bóng50.7%
Kiến tạo36
Thẻ vàng42
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút250
Sút trúng đích98
Sút ra ngoài96
Phạt góc140
Phát bóng từ vạch vôi151
Sút phạt262
Phòng thủ
Việt vị38
Cản phá46
Chặn cú sút56
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi238
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













