
Hamburger SV
Germany
Các trận đấu
Germany - Bundesliga07/02/2026FT
Heidenheim
Hamburg
02
W
14/02/2026FT
Hamburg
Union Berlin
32
W
20/02/2026FT
Mainz
Hamburg
11
D
01/03/2026FT
Hamburg
Leipzig
12
L
04/03/2026FT
Hamburg
Leverkusen
01
L
07/03/2026FT
Wolfsburg
Hamburg
12
W
14/03/2026FT
Hamburg
1. FC Cologne
11
D
21/03/2026FT
Dortmund
Hamburg
32
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dortmund | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | WWWW? |
| 2 | Bayern Munich | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 10 | WWDW? |
| 3 | Freiburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 10 | DWWW? |
| 4 | Augsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 7 | LDWW? |
| 5 | Mainz | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | WLWD? |
| 6 | Bremen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 7 | WDWL? |
| 7 | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | WLW?? |
| 8 | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 | LWW?? |
| 9 | Frankfurt | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | 5 | DWLD? |
| 10 | Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | DWL?? |
| 11 | Schalke | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WDL?? |
| 12 | 1. FC Cologne | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | LDLW? |
| 13 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | WLL?? |
| 14 | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | LLWL? |
| 15 | Hamburg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | 3 | WLLL? |
| 16 | Paderborn | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LLD?? |
| 17 | Union Berlin | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | 1 | LLLD? |
| 18 | M´gladbach | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | 0 | LLLL? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Merlin PolzinTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yussuf Poulsen153219284DNK
Patson Daka272818371ZMB
Terem Moffi92718889NGA
Rayan Philippe142617772FRA
Otto Stange191918575DEU
Alexander Rossing Lelesiit3819184-NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bakery Jatta182818479GMB
Albert Sambi Lokonga62718369BEL
Immanuel Pherai102517574SUR
Fabio Vieira202617066PRT
Nicolai Remberg212618588DEU
Nicolas Capaldo242817773ARG
Martin Adeline52318063FRA
Albert Gronbaek112518573DNK
Bilal Nadir42317271MAR
Kofi Amoako222118686DEU
Kelvin Ojo4619183-DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jordan Torunarigha232919180NGA
Miro Muheim282818277CHE
Zakaria El Ouahdi72517168MAR
Sebastiaan Bornauw332719181BEL
Mario Vuskovic442518980HRV
Noah Katterbach32518076DEU
Daniel Elfadli82918878DEU
David Moller Wolfe32418578NOR
Warmed Omari172618573COM
Joel Agyekum3921190-DEU
Aboubaka Soumahoro222118478FRA
Shafiq Nandja4319--DEU
Louis Pepe Lemke3717--DEU
Jason Bissi-Mouelle4818201-DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Daniel Fernandes13418881PRT
Sander Tangvik122419380NOR
Fernando Dickes4119193-DEU
Hannes Hermann4021191-DEU
Elias Lahti4017--FINChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua13
Kiểm soát bóng43.0%
Kiến tạo2
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút28
Sút trúng đích13
Sút ra ngoài10
Phạt góc15
Phát bóng từ vạch vôi43
Sút phạt45
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá14
Chặn cú sút5
Cắt bóng24
Tắc bóng42
Giải nguy129
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi58
Đường chuyền
Đường chuyền1379
Chuyền thành công1147
Chuyền dài118
Chuyền dài thành công40






















