
LASK Linz
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga22/04/2026FT
Sturm Graz
LASK2
11
D
26/04/2026FT
Hartberg
LASK
15
W
Austria - OFB Cup01/05/2026AET
SCR Altach
LASK
22
0 2
W
Austria - Bundesliga04/05/2026FT
LASK
SK Rapid
31
W
10/05/2026FT
LASK
Salzburg
21
W
17/05/2026FT
Austria
LASK
03
W
International Clubs - Club Friendly Games24/06/2026FT
Sedda Bad Schallerbach
LASK
06
W
27/06/2026FT
Hertha Wels
LASK
05
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | 18 | WWLWW |
| 2 | Salzburg | 7 | 5 | 2 | 0 | 18:4 | 17 | WDWWW |
| 3 | LASK | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | 16 | DLWWW |
| 4 | Sturm Graz | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | LWLDW |
| 5 | Tirol | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | LDWWL |
| 6 | Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | 8 | DDWWL |
| 7 | Ried | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | WDLWL |
| 8 | GAK | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:16 | 8 | DWDLL |
| 9 | Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | 8 | WLLDW |
| 10 | Austria | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | 7 | DWLLW |
| 11 | Wolfsberg | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:13 | 5 | LLLDL |
| 12 | SCR Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:12 | 3 | LLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Dietmar KuhbauerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sasa Kalajdzic112920090AUT
Samuel Adeniran72819691USA
Christoph Lang272418371AUT
Moses Usor82418168NGA
Vincent Augustus5120--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alessandro Schoepf183217875AUT
Sascha Horvath303016560AUT
Florian Flecker293117368AUT
Robert Ljubicic102717875HRV
Krystof Danek92318265CZE
Adetunji Rasaq Adeshina1322180-NGA
Ramiz Harakate2224--FRA
Mate Ivkovic512019185HRV
Nael Kane4520189-CANHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andres Andrade162818778PAN
Kasper Jorgensen2027185-DNK
George Bello22417073USA
Melayro Bogarde62418272SUR
Daniel Elfadli232918878DEU
Xavier Mbuyamba42519588NLD
Yvan Dibango2524184-CMR
Art Smakaj523184-KOS
Alemao4324194-BRA
Miguel Freckleton323193-ENG
Emmanuel Michael4120--NGA
Jonas Ilk4719--AUT
Cheikne Kebe5221--MLI
Manoel Verhaeghe2118187-COD
Amin Ibrahim4818--USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tobias Schutzenauer332918279AUT
Lukas Jungwirth12219386AUT
Fabian Schillinger5019--AUTChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được19
Bàn thua7
Kiểm soát bóng60.3%
Kiến tạo15
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút106
Sút trúng đích40
Sút ra ngoài44
Phạt góc56
Phát bóng từ vạch vôi39
Sút phạt78
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá10
Chặn cú sút22
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi62
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














