
Wolfsberger AC
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga25/04/2026FT
Wolfsberg
GAK
10
W
04/05/202616:30
SCR Altach
Wolfsberg
Đã hủy
09/05/202615:00
Ried
Wolfsberg
Đã hủy
16/05/2026FT
Wolfsberg
Tirol
20
W
19/05/2026FT
Ried
Wolfsberg
21
L
International Clubs - Club Friendly Games20/06/2026FT
WSG Radenthein
Wolfsberg
018
W
27/06/2026FT
Wolfsberg
Nyiregyhaza
20
W
30/06/2026FT
Wolfsberg
FK Zeleznicar Pancevo
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | 18 | WWLWW |
| 2 | LASK | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | LWWWW |
| 3 | Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | DWWWD |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WLDWW |
| 5 | Tirol | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | LDWWL |
| 6 | Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | DWWLL |
| 7 | GAK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:14 | 7 | WDLLW |
| 8 | Austria | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | WLLWL |
| 9 | Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | LLDWL |
| 10 | Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | DLWLL |
| 11 | Wolfsberg | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | LLDLD |
| 12 | SCR Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | LLLLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thomas SilberbergerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Markus Pink323518887AUT
Donis Avdijaj103017270KOS
Giacomo Vrioni92818870ALB
Luca Hassler723--AUT
Aaron Sky Schwarz112218075AUT
Boris Matic22218075SRB
Phillip Verhounig2320183-AUT
Sankara William Karamoko492317573CIV
Erik Kojzek920--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rene Renner773318269AUT
Dominik Fitz362717567AUT
Otar Mamageishvili1923180-GEO
Marco Alessandro Sulzner302318983AUT
Veljko Vukojevic2220178-SRB
Emmanuel Ofori Agyemang3422180-GHA
Marco Schabauer1721--AUT
Michael Schweiger1821184-AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Simon Piesinger83419284AUT
Raffael Behounek62918780AUT
Nicolas Wimmer373119084AUT
Thorsten Schriebl2028175-AUT
Fabian Wohlmuth3124--AUT
Drame Adama2521189-CIV
David Djuric7020--SRB
Cheick Mamadou Diabate152218882CIV
Matteo Kitz3519--AUT
Austin Harrison Uzondu-21--NGAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Gutlbauer12619180AUT
David Franz Skubl212518780AUT
Lior Gliklich1223184-ISRCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ryan Ogam1122--KEN
Mickael Dosso2421---Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua9
Kiểm soát bóng39.7%
Kiến tạo3
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút42
Sút trúng đích18
Sút ra ngoài16
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi66
Sút phạt57
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá23
Chặn cú sút9
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi64
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









