
Lyngby BK
Denmark
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games25/03/202611:00
Hillerod
Lyngby
Đã hủy
Denmark - 1. Division04/04/2026FT
Horsens
Lyngby
10
L
11/04/2026FT
Lyngby
Kolding IF
31
W
18/04/2026FT
Lyngby
Hvidovre
21
W
21/04/2026FT
Hillerod
Lyngby
13
W
24/04/2026FT
Lyngby
Esbjerg
50
W
03/05/2026FT
Lyngby
Hillerod
12
L
09/05/2026FT
Hvidovre
Lyngby
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16:8 | 18 | WDWDW |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:6 | 17 | WDLWW |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | DLWWW |
| 5 | Broendby | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LLLWW |
| 6 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:12 | 10 | WDDDL |
| 7 | Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:14 | 10 | LWLWW |
| 8 | Randers | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | LWWLL |
| 9 | Odense | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | WLDDL |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:16 | 7 | LDWDL |
| 11 | Aarhus | 8 | 0 | 4 | 4 | 9:15 | 4 | LDLLD |
| 12 | Soenderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8:19 | 2 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mikkel JespersenTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Frederik Gytkjaer263318075DNK
Markus Anderson352318579USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jens Jakob Thomasen183017767DNK
Mathias Hebo Rasmussen83116865DNK
Magnus Warming112618872DNK
Isak Snaer Thorvaldsson102518277ISL
Simon Colyn72418268CAN
Lauge Sandgrav1422184-DNK
Zidan Sertdemir162118271DNK
Sanders Ngabo222217469DNK
Daniel Freyr Kristjansson621182-ISL
Oliver Hojer519--DNK
Aksel Jorgensen2319--DNK
William Steindorsson1721--DNK
Mathias Kaarsbo2020--DNK
Jonathan Otoa-20--DNKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oskar Buur22817865DNK
Arttu Hoskonen-2918689FIN
Mikkel Fischer3022178-DNK
Gustav Leone Fraulo1921183-DNK
Munashe Garananga242518680ZWE
Cornelius Allen423185-DNK
Renzo Tytens2521180-BEL
David Helgi Aronsson1219--ISL
Malthe Henriksen-20--DNKThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oskar Snorre212719179DNK
Jonathan Aegidius124185-DNK
Diego Kochen312018882USA
Jon Solvi Simonarson-19--ISLCầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua16
Kiểm soát bóng50.0%
Kiến tạo4
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút97
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài38
Phạt góc52
Phát bóng từ vạch vôi71
Sút phạt129
Phòng thủ
Việt vị19
Cản phá20
Chặn cú sút25
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi118
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-























