
Rosenborg BK
Norway
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | WWWWW |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51:20 | 47 | WDWLW |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 | WWWWL |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 | LLDLW |
| 5 | Lillestroem | 20 | 10 | 2 | 8 | 28:26 | 32 | WWLDL |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36:29 | 30 | WWLWW |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:31 | 27 | DLWWW |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | LLDWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | HamKam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:41 | 23 | LLDLD |
| 12 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33:42 | 22 | LDLDL |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18:27 | 20 | LDDWL |
| 14 | Kristiansund | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:37 | 19 | LWDLW |
| 15 | Aalesund | 20 | 3 | 9 | 8 | 31:45 | 18 | LWLDD |
| 16 | Start | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:41 | 16 | WLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Freyr AlexanderssonTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dino Islamovic93218987MNE
Emil Konradsen Ceide352517569NOR
David Duris292718684SVK
Magnus Holte-20193-NOR
Noah Sahsah1121173-DNK
Amin Chiakha182019185DZA
Maciej Soboczynski3019--NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ole Selnaes103218880NOR
Iver Fossum83018073NOR
Mathias Kjolo62517467NOR
Simen Bolkan Nordli72718174NOR
Johan Bakke252218671NOR
Jesper Reitan Sunde1420169-NOR
Isak Jonvik Holmen5619--NOR
Mads Bomholt1721--DNK
Tobias Solheim Dahl321--NOR
Aleksander Borgersen2017--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jonas Svensson223317070NOR
Aslak Witry1630178-NOR
Adrian Nilsen Pereira1927177-NOR
Jonas Sogaard Mortensen152517968DNK
Tomas Nemcik212519084SVK
Mark Mampassi232318476UKR
Mikkel Konradsen Ceide425191-NOR
Jorgen Sonstebo4820--NOR
Hakon Volden51919588NOR
Elias Hovdahl Sandrod5519--NOR
Elias Vullum Slordal2818--NOR
Ulrik Hald-Hernes2617--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leopold Wahlstedt127190-SWE
Rasmus Semundseth Sandberg122518579NOR
Haakon Ingdal Sorum2420--NORCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu20
Bàn thắng ghi được36
Bàn thua29
Kiểm soát bóng54.1%
Kiến tạo29
Thẻ vàng37
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút231
Sút trúng đích98
Sút ra ngoài79
Phạt góc122
Phát bóng từ vạch vôi174
Sút phạt273
Phòng thủ
Việt vị26
Cản phá63
Chặn cú sút54
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi245
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















