
New England Revolution
USA
Các trận đấu
USA - MLS22/03/2026FT
Saint Louis
New England
31
L
04/04/2026FT
New England
Montreal
30
W
11/04/2026FT
New England
DC United
10
W
USA - US Open Cup14/04/2026AP
New England
Rhode Island FC
11
(3) (1)
D
USA - MLS
USA - US Open Cup29/04/2026FT
New England
Orlando
34
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville | 25 | 16 | 6 | 3 | 50:21 | 54 | DLDWW |
| 2 | Vancouver | 24 | 14 | 4 | 6 | 53:23 | 46 | LWLWW |
| 3 | Miami | 25 | 12 | 9 | 4 | 61:46 | 45 | DDDWL |
| 4 | New England | 25 | 13 | 4 | 8 | 41:31 | 43 | WWLWD |
| 5 | Houston | 25 | 13 | 4 | 8 | 32:28 | 43 | LWDDL |
| 6 | Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49:42 | 43 | WWWDL |
| 7 | San Jose | 25 | 12 | 5 | 8 | 44:36 | 41 | WWDDL |
| 8 | Saint Louis | 25 | 11 | 8 | 6 | 42:35 | 41 | WDWDW |
| 9 | LAFC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41:27 | 40 | LWDDD |
| 10 | Charlotte | 25 | 11 | 7 | 7 | 45:36 | 40 | DWDWW |
| 11 | Chicago | 24 | 11 | 6 | 7 | 45:35 | 39 | LDDDD |
| 12 | Colorado | 25 | 11 | 2 | 12 | 33:32 | 35 | WDLWL |
| 13 | Orlando | 25 | 10 | 4 | 11 | 44:56 | 34 | WWWDW |
| 14 | Philadelphia | 25 | 9 | 6 | 10 | 46:39 | 33 | WWWWD |
| 15 | Portland | 25 | 9 | 5 | 11 | 47:47 | 32 | LDWLD |
| 16 | New York City | 25 | 8 | 8 | 9 | 39:33 | 32 | WLDDD |
| 17 | Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52:59 | 32 | DLLDW |
| 18 | San Diego | 25 | 8 | 6 | 11 | 42:42 | 30 | LLLWW |
| 19 | New York | 25 | 8 | 6 | 11 | 33:48 | 30 | WLDLD |
| 20 | LA Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31:40 | 30 | DLWLD |
| 21 | Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:39 | 29 | LLDLL |
| 22 | Minnesota | 25 | 7 | 8 | 10 | 37:43 | 29 | LLLDW |
| 23 | Austin | 25 | 7 | 8 | 10 | 32:44 | 29 | WDDWD |
| 24 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30:37 | 29 | DWDLL |
| 25 | Toronto | 25 | 6 | 11 | 8 | 38:46 | 29 | LWDDW |
| 26 | Seattle | 23 | 7 | 7 | 9 | 25:30 | 28 | DDDDL |
| 27 | Columbus | 25 | 6 | 5 | 14 | 35:42 | 23 | LLWLL |
| 28 | Atlanta | 25 | 6 | 5 | 14 | 29:43 | 23 | DLDLW |
| 29 | Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31:51 | 21 | LLLLD |
| 30 | Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26:59 | 18 | WLLLD |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marko MitrovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leonardo Campana92618776ECU
Griffin Yow72417561USA
Wilson Israel Harris272718377USA
Dor Turgeman992318773ISR
Luca Langoni412417366ARG
Malcolm Fry322117570USA
Marcos Zambrano1721183-USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Fagundez773117364URY
Carles Gil103417069ESP
Daniel Gazdag163017876HUN
Jack Harrison113017570ENG
Jackson Yueill142917775USA
Alhassan Yusuf802617566NGA
Brooklyn Raines212117263USA
Jack Panayotou222217069USA
Allan Oyirwoth181918579UGA
Eric Klein382018073USA
Cristiano Oliveira3518--USA
Judah Siqueira6517--USAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andrew Farrell883418084USA
Matt Polster83318377USA
Mamadou Fofana22818675MLI
Tanner Beason42918579USA
Joshua Wynder6621183-USA
Ilay Feingold122217571ISR
Will Sands232617868USA
Keegan Hughes52619181USA
Santiago Suarez432119689USA
Cody Baker152215569USA
Peyton Miller251917069USA
Tylon Smith-2118273ZAF
Ethan Kohler2221183-USA
Damario McIntosh1919178-USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matt Turner303219079USA
JD Gunn732619891PAN
Donovan Parisian332219386USAChuyển nhượng
Gia nhập
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được41
Bàn thua31
Kiểm soát bóng51.8%
Kiến tạo30
Thẻ vàng42
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút261
Sút trúng đích115
Sút ra ngoài101
Phạt góc107
Phát bóng từ vạch vôi172
Sút phạt282
Phòng thủ
Việt vị42
Cản phá70
Chặn cú sút49
Cắt bóng123
Tắc bóng180
Giải nguy804
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi249
Đường chuyền
Đường chuyền11094
Chuyền thành công9937
Chuyền dài651
Chuyền dài thành công217





































