
Nomme Kalju FC
Estonia
Các trận đấu
Estonia - Premium Liiga01/05/2026FT
Narva
Nomme
03
W
10/05/2026FT
Nomme
Tallinna
01
L
17/05/2026FT
Kuressaare
Nomme
02
W
20/05/2026FT
Nomme
Harju JK Laagri
10
W
30/05/2026FT
Parnu Vaprus
Nomme
31
L
14/06/2026FT
Nomme
Paide
11
D
17/06/2026FT
Nomme2
Tartu
12
L
20/06/2026FT
Levadia Tallinn
Nomme
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 27 | 21 | 5 | 1 | 74:20 | 68 | WWWWW |
| 2 | Tallinna | 28 | 17 | 1 | 10 | 56:37 | 52 | WDWWL |
| 3 | Paide | 28 | 14 | 6 | 8 | 45:35 | 48 | WLWLW |
| 4 | Nomme | 28 | 14 | 5 | 9 | 49:26 | 47 | WLLLL |
| 5 | Tartu | 27 | 14 | 2 | 11 | 36:38 | 44 | WLWLW |
| 6 | Parnu Vaprus | 28 | 10 | 4 | 14 | 37:54 | 34 | LLWWD |
| 7 | Harju JK Laagri | 28 | 11 | 1 | 16 | 40:47 | 34 | WLLWW |
| 8 | Nomme United | 28 | 9 | 1 | 18 | 46:65 | 28 | LWLLL |
| 9 | Kuressaare | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:49 | 28 | LLWDL |
| 10 | Narva | 28 | 5 | 3 | 20 | 21:64 | 18 | LDLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Artjom ArtjuninTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristjan Kask627--EST
Mattias Mannilaan2725189-EST
Daniil Tarassenkov723--EST
Jabir Ibrahim3021186-GHA
Mihhail Orlov1122--EST
Tiago Baptista2120--PRT
Chinemeren Godwin921192-NGA
Enrique Esono1723188-GNQTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bogdan Vastsuk5931185-EST
Aleksander Iljin2424177-EST
Daniil Sotsugov8823--EST
Rommi Siht2620--EST
Oleksandr Musolitin822178-UKR
Idalecio Dias5223188-PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maksim Podholjuzin503418068EST
Uku Korre526--EST
Aleksandr Nikolajev2223--EST
Nikita Ivanov1023--EST
Danyl Mashchenko7824182-UKR
Alex Boronilstsikov421--EST
Moudou Tambedou2023--SEN
Jens Kaspar Pihkva1420--EST
Fjodor Jekimov7919191-EST
Roko Vukusic4622--HRV
Johannes Lillemets218191-ESTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Henri Perk12718261EST
Maksim Pavlov6923--RUS
Joonas Kindel9617191-ESTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được49
Bàn thua26
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng57
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


