
PAOK Thessaloniki B
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League 226/10/2025FT
PAOK Thessaloniki B
Nestos Chrysoupoli FC
20
W
01/11/2025FT
PAOK Thessaloniki B
Makedonikos FC
30
W
09/11/2025FT
Kampaniakos
PAOK Thessaloniki B
00
D
15/11/2025FT
PAOK Thessaloniki B
Niki Volou 1924 PAE
16
L
22/11/2025FT
Anagennisi Karditsas 1904
PAOK Thessaloniki B
21
L
29/11/2025FT
PAOK Thessaloniki B
PAS Giannina
10
W
06/12/2025FT
Asteras Tripolis B
PAOK Thessaloniki B
11
D
13/12/2025FT
PAOK Thessaloniki B
AO Kavala 1965
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios Athens | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | WW??? |
| 2 | Marko | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | WW??? |
| 3 | Hellas Syrou | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | WD??? |
| 4 | Panthrakikos FC Komotini | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | WD??? |
| 5 | Olympiacos Piraeus B | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | WD??? |
| 6 | Larissa | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | WD??? |
| 7 | Chrysoupoli | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | WD??? |
| 8 | Athens Kallithea | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | LW??? |
| 9 | Panserraikos | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | WL??? |
| 10 | Apollon Kalamarias | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | LD??? |
| 11 | APS Zakynthos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | LD??? |
| 12 | Thyella Katarachiou | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | LD??? |
| 13 | PAOK B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | LD??? |
| 14 | Anagennisi Karditsas | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | LD??? |
| 15 | Niki Volou | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | LL??? |
| 16 | Asteras Tripolis B | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | LL??? |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Prince Afriyie-20--GHA
Georgios Krommydas1818--GRC
Efstathios Beleris119--GRC
Stathis Panikidis-20--GRC
Bedri Dunga1119--GRC
Vasilios Tsintsolis-20--GRC
Adrian Iulian Caragea-21--ROU
Georgios Koupenos-20--GRC
Alkiviadis Avrampos2020--GRC
Vasilis Papageorgiou-20--GRC
Dimitrios Berdos1918--GRC
Pavel Apetenok419--BLR
Vangelis Gravanis919--GRC
Hicham Kanis3029--MAR
Dimitrios Tsopouroglou3324--GRC
Giannis Tsifoutis719--GRC
Pedro Henrique Mendes Biasotto4020--PRT
Dimitrios Monastirlis4122--GRC
Athanasios Leonidopoulos4230--GRC
Georgios Sideras4424--GRC
Abasiekeme Ikobong4820--NGA
Mark Sifneos4930--GRC
Dimitrios Chatsidis1920--GRC
Ioannis Sarris5419--GRC
Anestis Mythou919--GRC
Pavlos Tsiotas219--GRC
Athanasios Papanikopoulos1819--GRC
Evagjelos Gjoka818--ALB
Georgios Kosidis519--GRC
Paschalis Stylos8019--GRC
Vasilios Nikolakoulis-21--GRC
Vasilios Eleftheriadis-19--GRC
Axel Galeano8820--PRY
Abde Raihani8922--MAR
Maksymilian Sznaucner620--POL
Dimitrios Bataoulas419--GRCChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







