
Portsmouth FC
England
Các trận đấu
England - Championship07/03/2026FT
Blackburn
Portsmouth
11
D
10/03/2026FT
Portsmouth
Swansea
12
L
16/03/2026FT
Portsmouth
Derby
01
L
21/03/2026FT
QPR
Portsmouth
61
L
03/04/2026FT
Norwich
Portsmouth
11
D
06/04/2026FT
Portsmouth
Oxford United
22
D
11/04/2026FT
Middlesbrough
Portsmouth
01
W
14/04/2026FT
Portsmouth
Ipswich
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham | 7 | 4 | 2 | 1 | 20:9 | 14 | WWWWD |
| 2 | Swansea | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:5 | 14 | WLDWW |
| 3 | Middlesbrough | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:10 | 14 | DWWDW |
| 4 | West Bromwich | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:7 | 14 | DWWDL |
| 5 | QPR | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:5 | 12 | DDLWW |
| 6 | Charlton | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:7 | 12 | DDLDW |
| 7 | Wolverhampton | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | WDLWW |
| 8 | Lincoln | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:6 | 11 | WWDDW |
| 9 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | WWDDW |
| 10 | Birmingham | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:9 | 10 | WLDDW |
| 11 | Millwall | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | DLWLL |
| 12 | Stoke | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:11 | 10 | WDWWL |
| 13 | Bristol City | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:12 | 10 | LLWWW |
| 14 | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:13 | 9 | LWWLW |
| 15 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | 9 | LWLWD |
| 16 | Blackburn | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | WLLDL |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWLLD |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | DWLLW |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:11 | 7 | LDDWL |
| 20 | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | WLLLL |
| 21 | Cardiff | 7 | 0 | 4 | 3 | 7:11 | 4 | LDLLD |
| 22 | Derby | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:13 | 4 | LLLWL |
| 23 | Preston | 7 | 1 | 0 | 6 | 6:13 | 3 | LLWLL |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:16 | 3 | LDLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
John MousinhoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Colby Bishop93018072ENG
Harvey Blair3423--ENG
Marezi292319689SRB
Mackenzie Kirk252218366NIR
Abu Kamara112318378ENG
Thomas Waddingham202118580AUS
Eoin Kenny3221178-NIR
Franco Umeh Chibueze152118279IRL
Olutayo Singerr4619--ENG
Nathaniel Chioma-19--ENG
Ryan Kavuma-Mcqueen2517179-ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marlon Pack73518874ENG
John Swift83118273ENG
Josh Murphy233117367ENG
Ebou Adams383017876GMB
Keshi Anderson3731175-ENG
Tyrese Shade1726183-KNA
Odin Bailey2727--ENG
Rocco Robert Shein192318580EST
Mark Kosznovszky1824179-HUN
Adrian Segecic102217367HRV
Terry Devlin242318078NIR
Iyad Mohamed372519180COM
Luke Brooke-Smith281817372NZLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Connor Ogilvie33018273ENG
Regan Poole52818070WAL
Jordan Williams22717972ENG
Conor Shaughnessy63019184IRL
Josh Knight42918578ENG
Zak Swanson222618982ENG
Jacob Farrell192418072AUS
Jayden Meghoma162017674ENG
Benjamin Arthur221192-ENG
Madiodio Dia552219084SEN
Hayden Matthews142219285AUS
Michael Ani4220--ENG
Chinedu Agu3919--ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ben Killip3031188-ENG
Nicolas Schmid12919580AUT
Josef Bursik262618770ENG
Daniel Bielica3127189-POL
Toby Steward362119386ENGChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua8
Kiểm soát bóng54.0%
Kiến tạo4
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút72
Sút trúng đích23
Sút ra ngoài28
Phạt góc40
Phát bóng từ vạch vôi40
Sút phạt77
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá18
Chặn cú sút21
Cắt bóng19
Tắc bóng60
Giải nguy234
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi65
Đường chuyền
Đường chuyền1828
Chuyền thành công1502
Chuyền dài170
Chuyền dài thành công52


















