
SV Ried
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga03/04/2026FT
Ried
SCR Altach
32
W
11/04/2026FT
Wolfsberg
Ried
00
D
17/04/2026FT
GAK
Ried
11
D
21/04/2026FT
Ried
GAK
21
W
25/04/2026FT
Tirol
Ried
10
L
02/05/2026FT
Ried
BW Linz
20
W
09/05/202615:00
Ried
Wolfsberg
Đã hủy
16/05/2026FT
SCR Altach
Ried
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | LWWWW |
| 2 | SK Rapid | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | WLWWW |
| 3 | Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | DWWWD |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WLDWW |
| 5 | Tirol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | DWWLL |
| 6 | Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | DWWLL |
| 7 | GAK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:14 | 7 | WDLLW |
| 8 | Austria | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | WLLWL |
| 9 | Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | LLDWL |
| 10 | Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | DLWLL |
| 11 | Wolfsberg | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | LLDLD |
| 12 | SCR Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | LLLLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mario DespotovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Isaac Thelin-3418983SWE
Ante Bajic123118368AUT
Tobias Lund Jensen1920--DNK
Niama Pape Sissoko921--MLI
Sefiwu Abubakar2422--AUT
Tino Kusanovic211818785HRVTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefan Schwab223618383AUT
Luka Capan293118476HRV
Martin Rasner83117772AUT
Philipp Pomer1729180-AUT
Yusuf Maart63117065ZAF
Samuel Johansen Chukwudi282319585FRO
Jaedin Rhodes1123--ZAF
Jonas Mayer2622--AUT
Fabian Rossdorfer1821180-AUT
Evan Eghosa Aisowieren4721182-AUT
Yussef Nasrawe1019173-IRQ
Nermin Mesic3820--DEU
Conrad Scholl7219--DEU
Fabian Lechner4220--AUT
Joris Boguo1519--AUT
Nevio Zotz2019175-AUT
Leonit Zequiri4018--KOSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oliver Steurer303119184DEU
Lukas Malicsek42718271AUT
Dejan Radonjic521190-AUT
Oliver Sorg71917671AUT
Philip Weissenbacher1421--AUT
Alessandro Goiginger3317191-AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andreas Leitner13218372AUT
Felix Wimmer7728180-AUT
Dominik Stoger3420--AUTCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raphael Arize Pesu4818---Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua11
Kiểm soát bóng47.8%
Kiến tạo5
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút67
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài21
Phạt góc28
Phát bóng từ vạch vôi49
Sút phạt50
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá18
Chặn cú sút17
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi64
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








