
SKN St Polten
Austria
Các trận đấu
Austria - 2. Liga06/03/2026FT
St. Polten
Rapid Wien II
40
W
13/03/202614:00
Stripfing
St. Polten
Đã hủy
20/03/2026FT
St. Polten
Austria Salzburg
21
W
03/04/2026FT
Sturm Graz II
St. Polten
01
W
06/04/2026FT
St. Polten
Austria Klagenfurt
20
W
10/04/2026FT
Lustenau
St. Polten
30
L
19/04/2026FT
St. Polten
Liefering
00
D
24/04/2026FT
FAC Wien
St. Polten
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 7 | 6 | 0 | 1 | 20:4 | 18 | WWLWW |
| 2 | First Vienna | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:7 | 16 | WWWWD |
| 3 | FAC Wien | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:10 | 13 | WLWWD |
| 4 | Amstetten | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:11 | 12 | WWLDD |
| 5 | Young Violets | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:11 | 12 | WLWLW |
| 6 | Wacker Innsbruck | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | DDLWW |
| 7 | Austria Salzburg | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | 10 | LDLWL |
| 8 | Liefering | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:15 | 10 | LLWWD |
| 9 | Bregenz | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:12 | 10 | LWLWD |
| 10 | St. Polten | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:6 | 9 | WWWLL |
| 11 | Admira Wacker | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:8 | 9 | LWWLW |
| 12 | Voitsberg | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:12 | 9 | WDLLD |
| 13 | Sturm Graz II | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:18 | 8 | DDWLL |
| 14 | Rapid Wien II | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:17 | 6 | LLLLW |
| 15 | Hertha Wels | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:17 | 4 | LLLDL |
| 16 | Kapfenberg | 7 | 1 | 0 | 6 | 9:17 | 3 | LLWLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Cem SekerliogluTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jonathan Amon927175-USA
Luis Hartwig282418076DEU
Winfried Amoah72617065AUT
Jannik Wanner7727173-AUT
El Hadj Bakari Mane2225172-SEN
David Gabriel Jesus4519--NGA
Valentin Ferstl3318180-AUT
David Schweinberger2118--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marc Stendera103117373DEU
Lukas Gabbichler112818679AUT
Leomend Krasniqi3426175-AUT
Timo Altersberger1826185-AUT
Christoph Messerer82518174AUT
Dorian Peter Kasparek1420--AUT
Mateo Zilic1719--AUT
Yanis Traun3019--AUT
Patrizio Rupp1918--AUT
Marek Kolodziejczyk2717--AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alexandar Borkovic62718474AUT
Sondre Skogen152618479NOR
Niklas Szerencsi42619689AUT
Lukas Buchegger523188-AUT
Julian Halmich2018185-AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Vollnhofer414218077AUT
Christopher Knett13618481AUT
Erik Baranyai-Ulvestad2421201-AUT
Marcel Kurz3219--AUTCầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua6
Kiểm soát bóng55.1%
Kiến tạo2
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút84
Sút trúng đích31
Sút ra ngoài32
Phạt góc44
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt95
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá23
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi76
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











