
SK Sturm Graz II
Austria
Các trận đấu
Austria - 2. Liga21/02/202613:30
Sturm Graz II
Liefering
Đã hủy
01/03/2026FT
Kapfenberg
Sturm Graz II
21
L
06/03/2026FT
FAC Wien
Sturm Graz II
01
W
10/03/2026FT
Sturm Graz II
Liefering
01
L
14/03/2026FT
Sturm Graz II
Lustenau
01
L
21/03/2026FT
Young Violets
Sturm Graz II
01
W
03/04/2026FT
Sturm Graz II
St. Polten
01
L
06/04/2026FT
Bregenz
Sturm Graz II
13
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | WLWWW |
| 2 | First Vienna | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | WWWDL |
| 3 | Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DLWWL |
| 4 | Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | WLWDW |
| 5 | FAC Wien | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | LWWDL |
| 6 | Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | LWWDL |
| 7 | Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | DLWLW |
| 8 | Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | WLDDW |
| 9 | Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | WWLWL |
| 10 | Young Violets | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | LWLWW |
| 11 | Sturm Graz II | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | DWLLW |
| 12 | Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | DLLDW |
| 13 | St. Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | WWLLL |
| 14 | Rapid Wien II | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | LLLWL |
| 15 | Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | LLDLW |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | LWLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Christoph WurmTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Niklas Lang922--AUT
Richmond Osazeman Osayantin4719--AUT
Abdoulie Kante4418--GMB
Jonas Peinhart1217--AUT
Daniel Sumbu451918479AGO
Dijon Shala5218--AUT
Timo Petritsch4517--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Julian Halwachs82318882AUT
Julius Beck222117873DNK
Jonas Locker1721181-AUT
Jonas Wolf1320179-AUT
Oliver Weitzendorfer5819--AUT
Thomas Gurmann1120--AUT
Anis Mathurin-19184-FRA
Janne Gratzei2018--AUT
Jakob Ploner6019--AUT
Luca Morgenstern6618199-AUT
Wisler Lazarre3319--FRA
Jonas Petritsch2219--AUT
Mate Grgic2119--HRV
Peter Moser5316--AUT
Connor Honlein5017--AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Barne Pernot312718871DEU
Niklas Geyrhofer352618877AUT
Gabriel Haider62418781AUT
Smail Bakhty220179-MAR
Kelechi Nnamdi1920177-AUT
Bastian Tim Maierhofer520--AUT
Elijah Roche1518182-CAN
Paul Lechner-18--AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elias Lorenz4120--AUT
Christoph Wiener-Pucher322018680AUT
Nils Donat119--AUT
Nico Knezevic9917--AUT
Jonas Kollar2418--AUTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua16
Kiểm soát bóng52.4%
Kiến tạo7
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút62
Sút trúng đích26
Sút ra ngoài23
Phạt góc29
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt86
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá15
Chặn cú sút13
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi85
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









