
Werder Bremen
Germany
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dortmund | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | WWWW? |
| 2 | Bayern Munich | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 10 | WWDW? |
| 3 | Freiburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 10 | DWWW? |
| 4 | Augsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 7 | LDWW? |
| 5 | Mainz | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | WLWD? |
| 6 | Bremen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 7 | WDWL? |
| 7 | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | WLW?? |
| 8 | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 | LWW?? |
| 9 | Frankfurt | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | 5 | DWLD? |
| 10 | Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | DWL?? |
| 11 | Schalke | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WDL?? |
| 12 | 1. FC Cologne | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | LDLW? |
| 13 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | WLL?? |
| 14 | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | LLWL? |
| 15 | Hamburg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | 3 | WLLL? |
| 16 | Paderborn | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LLD?? |
| 17 | Union Berlin | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | 1 | LLLD? |
| 18 | M´gladbach | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | 0 | LLLL? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Daniel ThiouneTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Niclas Fullkrug103318983DEU
Dawid Kownacki212918675POL
Cedric Itten263019084CHE
Marco Grull172818474AUT
Justin Njinmah112618277DEU
Samuel Mbangula Tshifunda72217966BEL
Eren Dinkci182518875TUR
Keke Topp92219294DEU
Kenny Quetant1920189-FRA
Salim Musah292019875DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Senne Lynen142718580BEL
Jens Stage63018781DNK
Ludovit Reis152617878NLD
Olivier Deman22618167BEL
Youri Regeer442317775NLD
Dariusz Stalmach232118276POL
Skelly Alvero282420293FRA
Leon Opitz352118379DEU
Chuki202217264ESP
Patrice Covic241918272HRV
Wesley Adeh341918781DEU
Darwin Kaan Soylu341917665DEU
Paul Erevbenagie381918167DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mitchell Weiser83217773DEU
Niklas Stark43119088DEU
Marco Friedl322818782AUT
Amos Pieper52819286DEU
Felix Agu272718067NGA
Moussa N’Diaye162417866SEN
Oskar Wojcik323191-POL
Julian Malatini222519184ARG
Arthur132317469BRA
Mick Schmetgens331917664DEU
Mats Ole Heitmann462019582DEU
Luca Hocker351918075DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Markus Kolke253618785DEU
Alexander Schlager303018877AUT
Karl Hein12419386EST
Stefan Smarkalev371918884BGRCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua8
Kiểm soát bóng47.5%
Kiến tạo5
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút42
Sút trúng đích19
Sút ra ngoài16
Phạt góc14
Phát bóng từ vạch vôi24
Sút phạt39
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá13
Chặn cú sút10
Cắt bóng18
Tắc bóng47
Giải nguy144
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi50
Đường chuyền
Đường chuyền1736
Chuyền thành công1536
Chuyền dài117
Chuyền dài thành công48





































