
MSK Zilina
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - Slovensky Pohar01/05/2026FT
Zilina
Kosice
31
W
Slovakia - Superliga02/05/202616:00
Zilina
Michalovce
Đã hủy
05/05/2026FT
Zilina
Michalovce
32
W
10/05/2026FT
Trnava
Zilina
10
L
16/05/2026FT
Zilina
Podbrezova
02
L
International Clubs - Club Friendly Games20/06/2026FT
Zilina
Opava
11
D
24/06/2026FT
Dynamo Kyiv
Zilina
20
L
28/06/2026FT
Zilina
Opole
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:16 | 17 | DWWWW |
| 3 | Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:8 | 17 | WDLWW |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18:8 | 13 | DLLWW |
| 5 | Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:16 | 11 | DLDLW |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:11 | 10 | LWWWL |
| 7 | Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19:18 | 9 | LWDLW |
| 8 | Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:18 | 8 | LDLLL |
| 9 | Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:20 | 7 | WLDWL |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:18 | 5 | LLWLL |
| 11 | Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7:12 | 5 | DDDLL |
| 12 | Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | 5 | WDLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Vladimir VeselyTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Julis393218676CZE
Marko Roginic9531188-HRV
Kristian Bari202517361SVK
Denis Alijagic1423186-CZE
Dani Homet9027185-ESP
Nehun Mendoza-21--ARGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michal Skvarka923417366SVK
Michal Fasko233218376SVK
Miroslav Kacer6630170-SVK
Patrik Ilko1625--SVK
Samuel Datko2425176-SVK
Sanusi Ridwan1424--NGA
Kenan Bilalovic9921--SWE
Xavier Adang62218579CMR
Robert Petruska7720177-SVK
Michal Pekelsky920--SVK
Frantisek Kosa720188-SVK
Andrei Florea1021184-ROU
Fabian Bzdyl1119180-POL
Patrik Baleja919--SVKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filip Kasa253218977CZE
Jan Minarik172919185SVK
Michal Svoboda1421--SVK
Tomas Jasso522--SVK
Lukas Prokop3422--SVN
Timotej Hranica2121--SVK
Basirou Badjie1321--GMB
Teodor Stanik1320--SVK
Aleksandre Narimanidze2821192-GEO
Marek Okal218--SVK
Traore1920185-CIV
Marco Bortoli419--SVK
Manuel Aviela Yendare2719--GHA
Johan Albin2523--SWE
Issah Mohammed320--GHAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
David Sipos312818973SVK
Jakub Badzgon121--SVK
Jakub Jokl2220--SVK
Tamas Tarcsi2619--SVKCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bruno Valko-16--SVK
Talla Diouf-19--SENChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua16
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo12
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














