Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AB Castello
12
23
22
19
76
CD Estela
21
17
21
13
72
33
40
43
32
148
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.63
- 4
1.47
Drop
9.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.63
1.47
10 trận gần đây nhất
9W 1L
4W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Ciutat de Castello (Castellon, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Andorra | 34 | 30-4 | .882 | - | W4 |
| 2 | Palencia Baloncesto | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | CB Coruna | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 5 | Cbc Valladolid | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 7 | CB San Pablo Burgos | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 9 | Lucentum Alicante | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W2 |
| 13 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 14 | Oviedo BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W2 |
| 15 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 17 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 8-26 | .235 | - | L5 |
| 18 | Albacete Basket | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.076
Scored Points Average
7278.4
68.672
Points Allowed Average
7689.8

















