Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CD Estela
20
25
18
33
96

AB Castello
19
17
19
21
76
39
42
37
54
172
Chi tiết
1Q(20 - 19)
2Q(45 - 36)
3Q(63 - 55)
4Q(96 - 76)
39'57''
96 - 76
+3
39'58''
93 - 76
+1
39'50''
93 - 75
+3
39'52''
90 - 75
+1
39'52''
90 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.51
- 4
1.48
Drop
1.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.48
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | CD Estela | 34 | 13-21 | .382 |
| 17 | AB Castello | 34 | 10-24 | .294 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Vicente Trueba (Cantabria, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB San Pablo Burgos | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | Real Betis | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 5 | Obradoiro CAB | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 6 | Palencia Baloncesto | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 7 | Basket Cartagena | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 16-18 | .471 | - | W2 |
| 9 | CB Tizona | 34 | 15-19 | .441 | - | L8 |
| 10 | Oviedo BC | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 11 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 12 | CD Estela | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 13 | Lucentum Alicante | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 14 | Cb Zamora | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 15 | Menorca Basquet | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Cbc Valladolid | 34 | 11-23 | .324 | - | L2 |
| 17 | AB Castello | 34 | 10-24 | .294 | - | W2 |
| 18 | Cb Moron | 34 | 4-30 | .118 | - | L1 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
76.096
Scored Points Average
7674.0
83.676
Points Allowed Average
9668.6
















