Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CD Estela
30
25
20
16
91

AB Castello
20
16
27
17
80
50
41
47
33
171
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.60
- 4
1.65
Rise
3.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.65
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | CD Estela | 34 | 11-23 | .324 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Vicente Trueba (Cantabria, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Coruna | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 2 | CB San Pablo Burgos | 34 | 26-8 | .765 | - | W7 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 | - | W9 |
| 4 | CB Tizona | 34 | 25-9 | .735 | - | W2 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 6 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 23-11 | .676 | - | W2 |
| 7 | Lucentum Alicante | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 8 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | L7 |
| 9 | Real Betis | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 10 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Menorca Basquet | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 12 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 13 | Oviedo BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 14 | CD Estela | 34 | 11-23 | .324 | - | L4 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 17 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 6-28 | .176 | - | L9 |
| 18 | CB Clavijo | 34 | 5-29 | .147 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
76.091
Scored Points Average
8074.0
83.680
Points Allowed Average
9168.6


















