Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Estudiantes
14
14
24
23
75

Caprabo Lleida
19
12
16
25
72
33
26
40
48
147
Tỷ lệ cược
1
1.22
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.22
- 4
1.23
Rise
0.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.22
1.23
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Coruna | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 2 | CB San Pablo Burgos | 34 | 26-8 | .765 | - | W7 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 | - | W9 |
| 4 | CB Tizona | 34 | 25-9 | .735 | - | W2 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 6 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 23-11 | .676 | - | W2 |
| 7 | Lucentum Alicante | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 8 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | L7 |
| 9 | Real Betis | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 10 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Menorca Basquet | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 12 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 13 | Oviedo BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 14 | CD Estela | 34 | 11-23 | .324 | - | L4 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 17 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 6-28 | .176 | - | L9 |
| 18 | CB Clavijo | 34 | 5-29 | .147 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
95.075
Scored Points Average
7297.0
85.272
Points Allowed Average
7590.6

















