Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
26
11
17
17
71
Iraklis 2022
17
14
13
18
62
43
25
30
35
133
Chi tiết
1Q(26 - 17)
2Q(37 - 31)
3Q(54 - 44)
4Q(71 - 62)
39'15''
71 - 62
+1
39'15''
70 - 62
+1
39'09''
69 - 62
+3
39'01''
69 - 59
+2
38'48''
67 - 59
+1
Tỷ lệ cược
1
2.45
2
1.51
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.45
- 4
2.12
Drop
13.47%
Tỷ lệ cược nhà
2.45
2.12
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.471
Scored Points Average
6277.8
77.262
Points Allowed Average
7172.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/10/22
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou78
70
22/02/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202287
85
28/10/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202283
63
07/02/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou92
81
17/05/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou80
73
13/11/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202271
62
26/02/25
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou72
55









