Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
20
16
14
28
78
GS Ermis Sximatariou
17
19
25
9
70
37
35
39
37
148
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.26
Drop
5.26%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.26
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
77.878
Scored Points Average
7077.4
72.070
Points Allowed Average
7877.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/10/22
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou78
70
22/02/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202287
85
28/10/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202283
63
07/02/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou92
81
17/05/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou80
73
13/11/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202271
62
26/02/25
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou72
55















