Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
25
18
11
26
80
GS Ermis Sximatariou
19
19
20
15
73
44
37
31
41
153
Chi tiết
1Q(25 - 19)
2Q(43 - 38)
3Q(54 - 58)
4Q(80 - 73)
38'55''
80 - 73
+1
38'55''
79 - 73
+1
38'57''
78 - 73
+2
38'38''
76 - 73
+3
38'14''
73 - 73
+2
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.27
- 4
1.19
Drop
6.30%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.19
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
77.880
Scored Points Average
7377.4
72.073
Points Allowed Average
8077.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/10/22
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou78
70
22/02/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202287
85
28/10/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202283
63
07/02/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou92
81
17/05/24
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou80
73
13/11/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Iraklis 202271
62
26/02/25
FT
Iraklis 2022
GS Ermis Sximatariou72
55


