Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
13
23
16
25
77

Ne Megaridos
13
20
35
18
86
26
43
51
43
163
Tỷ lệ cược
1
1.55
2
2.36
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.55
- 4
1.63
Rise
5.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.55
1.63
10 trận gần đây nhất
4W 6L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ne Megaridos | 30 | 19-11 | .633 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios BC Athens | 30 | 22-8 | .733 | - | W5 |
| 2 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 3 | AONS Milon | 30 | 19-11 | .633 | - | W4 |
| 4 | Ne Megaridos | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 6 | Asa Koroivos | 30 | 16-14 | .533 | - | L3 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AO Mykonoy | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 11 | Esperos Lamias | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 12 | Paneruthraikos AS | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | Aps Aias Euosmou | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 14 | AE Psuchikou | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 15 | AO Amintas | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 16 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 10-20 | .333 | - | L1 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.477
Scored Points Average
8682.4
77.286
Points Allowed Average
7776.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou18/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou71
73
12/04/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos85
87
20/12/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou82
62
30/03/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos77
86
14/12/24
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou107
67
22/03/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos74
90
01/11/25 10:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDASĐã hủy
03/11/25
FT
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS79
78
11/02/26
FT
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos87
79
12/12/26 18:00
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos24/03/27 18:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS











