Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ne Megaridos
22
19
14
16
71
GS Ermis Sximatariou
21
18
18
16
73
43
37
32
32
144
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.36
Rise
6.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.36
10 trận gần đây nhất
8W 2L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmNem BC Arena (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.471
Scored Points Average
7377.4
76.873
Points Allowed Average
7177.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou18/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou71
73
12/04/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos85
87
20/12/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou82
62
30/03/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos77
86
14/12/24
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou107
67
22/03/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos74
90
01/11/25 10:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDASĐã hủy
03/11/25
FT
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS79
78
11/02/26
FT
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos87
79
12/12/26 18:00
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos24/03/27 18:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS













