Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ne Megaridos
22
22
22
13
79
AGE CHALKIDAS
21
26
11
20
78
43
48
33
33
157
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.61
Rise
47.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.61
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmNem BC Arena (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Doxa Lefkadas | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 | - | W8 |
| 3 | Vikos Falcon BC | 28 | 20-8 | .714 | - | L1 |
| 4 | Proteas Voulas | 28 | 20-8 | .714 | - | W4 |
| 5 | AS Papagou | 28 | 17-11 | .607 | - | W2 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 | - | W1 |
| 7 | AE Psuchikou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 9 | Asa Koroivos | 28 | 14-14 | .500 | - | L1 |
| 10 | Paneruthraikos AS | 28 | 12-16 | .429 | - | L3 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 | - | W6 |
| 12 | AO Dafnis BC | 28 | 10-18 | .357 | - | L2 |
| 13 | AEPS Machites Peiramatiko | 28 | 9-19 | .321 | - | L2 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 | - | L6 |
| 15 | Egaleo AO | 28 | 3-25 | .107 | - | L9 |
Promotion
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.479
Scored Points Average
7877.4
76.878
Points Allowed Average
7977.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou18/01/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou71
73
12/04/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos85
87
20/12/23
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou82
62
30/03/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos77
86
14/12/24
FT
Ne Megaridos
GS Ermis Sximatariou107
67
22/03/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Ne Megaridos74
90
01/11/25 10:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDASĐã hủy
03/11/25
FT
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS79
78
11/02/26
FT
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos87
79
12/12/26 18:00
AGE CHALKIDAS
Ne Megaridos24/03/27 18:00
Ne Megaridos
AGE CHALKIDAS









