Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Douanes
12
20
14
30
76
US Monastir
17
14
15
13
59
29
34
29
43
135
Chi tiết
1Q(12 - 17)
2Q(32 - 31)
3Q(46 - 46)
4Q(76 - 59)
39'59''
76 - 59
+2
39'59''
74 - 59
+2
39'12''
72 - 59
+2
38'27''
70 - 59
+1
38'27''
69 - 59
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rivers Hoopers | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | AS Douanes | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | US Monastir | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Armee Patriotique Rwandaise | 6 | 2-4 | .333 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
75.076
Scored Points Average
5969.8
58.659
Points Allowed Average
7651.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


