Football.com
12/05/2024 14:30
62-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rivers Hoopers
13
20
9
20
62
US Monastir
19
19
18
17
73
32
39
27
37
135
Chi tiết
1Q(13 - 19)
2Q(33 - 38)
3Q(42 - 56)
4Q(62 - 73)

39'59''

62 - 73

+3

39'59''

59 - 73

+2

39'55''

57 - 73

+2

39'34''

57 - 71

+2

39'16''

55 - 71

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
77.862
Scored Points Average
7369.8
83.473
Points Allowed Average
6251.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu