Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
US Monastir
16
13
22
12
63
Rivers Hoopers
25
24
18
17
84
41
37
40
29
147
Chi tiết
1Q(16 - 25)
2Q(29 - 49)
3Q(51 - 67)
4Q(63 - 84)
38'51''
63 - 84
+1
38'46''
63 - 83
+2
38'10''
61 - 83
+3
37'58''
58 - 83
+3
37'39''
58 - 80
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rivers Hoopers | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | AS Douanes | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | US Monastir | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Armee Patriotique Rwandaise | 6 | 2-4 | .333 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.863
Scored Points Average
8477.8
51.684
Points Allowed Average
6383.4



