Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
17
17
19
27
80

Bayern Munich
14
19
17
29
79
31
36
36
56
159
Chi tiết
1Q(17 - 14)
2Q(34 - 33)
3Q(53 - 50)
4Q(80 - 79)
39'59''
80 - 79
+3
39'44''
80 - 76
+1
39'40''
79 - 76
+1
39'40''
79 - 75
+1
39'48''
79 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.28
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.28
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(30/54)
Field Goals %
49%(28/57)
64%(23/36)
2-Point Field Goals %
59%(17/29)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
65%(13/20)
Free Throws %
100%(12/12)
Bắt bóng bật bảng
22
Total Rebounds
32
13
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
13
Khác
16
Assist
12
3
Blocked
2
13
Steals
8
13
Turnovers
19
5
Timeouts
6
11
Biggest Lead
4
16
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
5-9
1-3
2-4
1
2
3
4
2
0
0
3
29
13
4-9
2-5
3-5
0
3
3
6
2
0
0
2
15
6
2-2
0-0
2-2
0
0
0
0
3
0
2
1
18
4
2-3
0-1
0-0
2
0
2
2
0
1
2
0
8
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
6-8
2-3
2-2
0
0
0
3
2
0
3
2
16
10
4-5
0-0
2-3
1
0
1
1
1
1
0
0
21
8
3-5
2-3
0-0
3
4
7
0
1
1
0
2
24
8
3-10
0-1
2-4
1
1
2
0
2
0
2
3
10
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
5-8
5-7
3-3
0
0
0
0
1
0
2
2
16
6
3-6
0-1
0-0
2
1
3
3
1
0
1
2
25
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
0
1
1
1
2
20
2
1-6
0-3
0-0
1
2
3
2
2
0
2
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
5-6
0-1
4-4
1
5
6
0
0
1
2
0
22
12
5-11
2-5
0-0
2
1
3
4
0
0
2
3
15
10
3-7
1-4
3-3
0
0
0
2
1
0
0
2
13
6
2-5
2-3
0-0
0
0
0
1
2
0
1
2
15
4
2-3
0-0
0-0
2
3
5
0
0
0
5
5
15
2
0-1
0-1
2-2
0
3
3
0
0
0
3
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.480
Scored Points Average
7989.4
89.879
Points Allowed Average
8084.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/01/22
FT
Bayern Munich
AS Monaco78
83
25/11/22
FT
AS Monaco
Bayern Munich80
79
31/03/23
FT
Bayern Munich
AS Monaco81
84
22/12/23
FT
Bayern Munich
AS Monaco80
91
11/04/24
FT
AS Monaco
Bayern Munich89
85
17/12/24
FT
AS Monaco
Bayern Munich93
74
15/01/25
FT
Bayern Munich
AS Monaco95
94
19/12/25
FT
AS Monaco
Bayern Munich103
77
05/02/26
FT
Bayern Munich
AS Monaco91
82

























