Football.com
17/12/2024 18:00
93-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
18
28
31
16
93
Bayern Munich
24
16
20
14
74
42
44
51
30
167
Thống kê cầu thủ
Georgios Papagiannis
14
PTS
17
Carsen Edwards
Chi tiết
1Q(18 - 24)
2Q(46 - 40)
3Q(77 - 60)
4Q(93 - 74)

39'59''

93 - 74

+1

38'31''

93 - 73

+2

37'54''

93 - 71

+3

37'15''

93 - 68

+1

37'11''

92 - 68

+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.30

Rise

1.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.30

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(36/71)
Field Goals %
43%(25/58)
61%(28/46)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
76%(13/17)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
35
22
Defensive Rebounds
24
13
Offensive Rebounds
11
Khác
28
Assist
17
5
Blocked
4
7
Steals
3
5
Turnovers
17
2
Timeouts
7
26
Biggest Lead
11
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-9
3-6
2-4
0
2
2
4
0
0
2
1
19
11
3-6
1-4
4-4
0
3
3
3
1
0
0
3
10
8
4-5
0-0
0-0
1
1
2
1
0
2
0
1
24
8
3-7
0-3
2-2
1
1
2
5
3
2
0
3
20
2
1-6
0-3
0-0
2
2
4
0
1
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
14
6-6
1-1
1-1
0
1
1
1
0
0
0
1
21
11
4-7
2-3
1-1
1
1
2
5
0
0
0
2
22
10
4-8
1-1
1-1
0
3
3
5
0
0
1
2
20
8
4-7
0-2
0-0
1
5
6
2
0
0
0
2
11
7
3-4
0-0
1-2
0
2
2
2
1
0
0
2
5
1
0-1
0-0
1-2
2
0
2
0
1
0
0
0
5
0
0-5
0-2
0-0
3
1
4
0
0
0
0
1
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
5-13
3-7
4-4
1
4
5
3
0
0
3
0
19
11
3-6
0-2
5-7
1
2
3
0
0
2
2
4
24
9
4-7
1-3
0-0
0
4
4
6
1
0
2
1
26
5
2-7
1-5
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
19
2
1-3
0-1
0-0
2
4
6
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-9
3-7
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
10
6
2-5
2-4
0-0
0
0
0
0
0
1
1
0
7
4
0-0
0-0
4-4
2
0
2
0
0
0
0
1
12
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
1
0
1
1
2
5
2
1-3
0-1
0-1
0
0
0
0
1
0
0
0
18
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
3
1
0
1
2
11
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.493
Scored Points Average
7489.0
89.874
Points Allowed Average
9376.0