Football.com
11/04/2024 17:00
89-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
29
23
20
17
89
Bayern Munich
14
16
30
25
85
43
39
50
42
174
Thống kê cầu thủ
Alpha Diallo
20
PTS
26
Carsen Edwards
Chi tiết
1Q(29 - 14)
2Q(52 - 30)
3Q(72 - 60)
4Q(89 - 85)

39'58''

89 - 85

+1

39'58''

88 - 85

+3

39'52''

88 - 82

+1

39'52''

87 - 82

+1

39'40''

86 - 82

+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.18
  • 4
1.14

Drop

3.39%

Tỷ lệ cược nhà

1.18

1.14

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
65%(33/51)
Field Goals %
53%(31/58)
79%(26/33)
2-Point Field Goals %
68%(19/28)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
73%(16/22)
Free Throws %
100%(11/11)
Bắt bóng bật bảng
22
Total Rebounds
22
18
Defensive Rebounds
15
4
Offensive Rebounds
7
Khác
20
Assist
21
0
Blocked
1
6
Steals
6
11
Turnovers
12
3
Timeouts
5
24
Biggest Lead
3
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
9-11
2-4
0-0
1
4
5
1
1
0
1
3
30
17
3-7
1-3
10-13
0
0
0
12
1
0
3
3
21
12
6-8
0-2
0-0
0
4
4
0
0
0
1
1
20
3
1-4
0-0
1-2
0
0
0
2
0
0
0
2
11
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
5-5
2-2
2-3
1
2
3
0
0
0
4
2
24
11
4-9
2-5
1-2
0
1
1
5
3
0
1
1
14
4
2-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
19
4
2-3
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
6
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
1
0
1
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-13
6-8
2-2
1
2
3
3
0
0
1
4
26
13
4-5
2-3
3-3
1
2
3
4
0
0
1
1
12
6
3-4
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
25
6
3-7
0-2
0-0
0
5
5
3
0
0
4
3
17
4
2-5
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
7-10
3-5
0-0
0
0
0
4
1
0
0
1
21
11
3-9
1-5
4-4
2
2
4
0
3
0
0
5
13
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
1
1
1
0
3
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
1
19
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
8
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
1
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.489
Scored Points Average
8591.0
89.885
Points Allowed Average
8980.2