Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
29
23
20
17
89

Bayern Munich
14
16
30
25
85
43
39
50
42
174
Chi tiết
1Q(29 - 14)
2Q(52 - 30)
3Q(72 - 60)
4Q(89 - 85)
39'58''
89 - 85
+1
39'58''
88 - 85
+3
39'52''
88 - 82
+1
39'52''
87 - 82
+1
39'40''
86 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.14
Drop
3.39%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.14
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
65%(33/51)
Field Goals %
53%(31/58)
79%(26/33)
2-Point Field Goals %
68%(19/28)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
73%(16/22)
Free Throws %
100%(11/11)
Bắt bóng bật bảng
22
Total Rebounds
22
18
Defensive Rebounds
15
4
Offensive Rebounds
7
Khác
20
Assist
21
0
Blocked
1
6
Steals
6
11
Turnovers
12
3
Timeouts
5
24
Biggest Lead
3
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
9-11
2-4
0-0
1
4
5
1
1
0
1
3
30
17
3-7
1-3
10-13
0
0
0
12
1
0
3
3
21
12
6-8
0-2
0-0
0
4
4
0
0
0
1
1
20
3
1-4
0-0
1-2
0
0
0
2
0
0
0
2
11
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
5-5
2-2
2-3
1
2
3
0
0
0
4
2
24
11
4-9
2-5
1-2
0
1
1
5
3
0
1
1
14
4
2-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
19
4
2-3
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
6
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
1
0
1
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-13
6-8
2-2
1
2
3
3
0
0
1
4
26
13
4-5
2-3
3-3
1
2
3
4
0
0
1
1
12
6
3-4
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
25
6
3-7
0-2
0-0
0
5
5
3
0
0
4
3
17
4
2-5
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
7-10
3-5
0-0
0
0
0
4
1
0
0
1
21
11
3-9
1-5
4-4
2
2
4
0
3
0
0
5
13
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
1
1
1
0
3
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
1
19
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
8
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
1
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.489
Scored Points Average
8591.0
89.885
Points Allowed Average
8980.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/01/22
FT
Bayern Munich
AS Monaco78
83
25/11/22
FT
AS Monaco
Bayern Munich80
79
31/03/23
FT
Bayern Munich
AS Monaco81
84
22/12/23
FT
Bayern Munich
AS Monaco80
91
11/04/24
FT
AS Monaco
Bayern Munich89
85
17/12/24
FT
AS Monaco
Bayern Munich93
74
15/01/25
FT
Bayern Munich
AS Monaco95
94
19/12/25
FT
AS Monaco
Bayern Munich103
77
05/02/26
FT
Bayern Munich
AS Monaco91
82

























