Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
22
26
23
19
90

Valencia Basket
22
19
23
15
79
44
45
46
34
169
Chi tiết
1Q(22 - 22)
2Q(48 - 41)
3Q(71 - 64)
4Q(90 - 79)
39'59''
90 - 79
+3
39'51''
90 - 76
+2
38'58''
88 - 76
+2
38'42''
86 - 76
+1
38'42''
86 - 75
+2
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.34
Rise
0.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.34
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(33/62)
Field Goals %
39%(25/64)
60%(26/43)
2-Point Field Goals %
50%(13/26)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
77%(17/22)
Free Throws %
100%(17/17)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
33
20
Defensive Rebounds
19
15
Offensive Rebounds
14
Khác
19
Assist
13
5
Blocked
1
5
Steals
4
7
Turnovers
12
2
Timeouts
4
17
Biggest Lead
8
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
3-10
0-3
8-9
0
2
2
7
2
0
1
3
21
14
4-6
1-3
5-7
0
1
1
0
0
0
1
3
19
10
4-6
0-0
2-2
3
1
4
0
1
0
0
1
26
9
4-10
1-5
0-0
1
2
3
5
1
2
1
2
12
6
3-8
0-2
0-1
2
3
5
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-5
3-3
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
26
10
4-4
0-0
2-2
5
8
13
0
0
2
0
1
27
8
4-8
0-0
0-1
1
1
2
3
1
1
2
3
10
6
2-5
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Valencia Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
4-6
1-3
8-8
0
2
2
3
0
0
0
0
25
15
5-13
3-9
2-2
6
5
11
3
1
0
2
2
19
11
4-7
2-4
1-1
0
0
0
0
0
0
2
2
20
9
3-7
2-5
1-1
1
4
5
1
0
0
0
3
16
2
1-5
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
3-7
1-2
3-3
0
1
1
3
0
0
1
3
17
8
3-7
2-6
0-0
3
0
3
0
1
0
1
5
13
3
1-5
1-4
0-0
1
0
1
1
1
0
0
1
20
2
0-2
0-1
2-2
0
3
3
0
0
1
2
3
19
2
1-5
0-2
0-0
2
2
4
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
93.490
Scored Points Average
79101.2
89.879
Points Allowed Average
9089.8





















