Football.com
08/01/2026 19:30
92-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Valencia Basket
28
14
28
22
92
AS Monaco
26
27
23
25
101
54
41
51
47
193
Thống kê cầu thủ
Kameron Taylor
18
PTS
17
Alpha Diallo
Chi tiết
1Q(28 - 26)
2Q(42 - 53)
3Q(70 - 76)
4Q(92 - 101)

39'48''

92 - 101

Jean Claudio Montero

+1

39'48''

91 - 101

Jean Claudio Montero

+1

39'30''

90 - 101

Matthew Strazel

+1

39'25''

90 - 100

Elie Okobo

+1

39'20''

90 - 99

Elie Okobo

+1
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.81
  • 4
1.78

Drop

1.66%

Tỷ lệ cược nhà

1.81

1.78

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Roig Arena (Valencia, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(34/67)
Field Goals %
59%(37/63)
62%(26/42)
2-Point Field Goals %
65%(26/40)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
48%(11/23)
80%(16/20)
Free Throws %
76%(16/21)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
26
19
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
28
4
Blocked
2
10
Steals
12
15
Turnovers
14
5
Timeouts
3
6
Biggest Lead
15
21
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Valencia Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-11
0-2
4-5
1
3
4
1
2
1
3
4
23
17
6-10
3-7
2-2
0
2
2
4
2
1
1
1
21
7
2-4
1-2
2-2
1
1
2
3
0
0
2
1
17
3
1-7
0-3
1-2
3
0
3
3
1
0
1
0
9
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
15
4-10
3-5
4-5
2
2
4
3
3
0
4
3
17
12
5-5
1-1
1-2
0
2
2
1
1
0
0
1
18
8
3-7
0-2
2-2
1
1
2
1
0
0
1
2
17
6
3-4
0-0
0-0
0
0
0
2
1
2
1
3
12
2
1-1
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
1
3
8
2
1-5
0-3
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
6-8
2-3
3-3
1
1
2
2
2
0
2
3
24
15
7-10
0-0
1-2
5
1
6
2
0
0
3
4
29
14
3-8
2-4
6-7
0
2
2
10
1
0
4
1
18
13
4-6
3-3
2-2
0
3
3
1
1
0
0
3
24
9
3-10
0-4
3-5
0
1
1
3
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
16
6-8
4-5
0-0
0
2
2
3
3
0
0
1
21
14
7-9
0-1
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
12
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
1
1
1
0
3
23
1
0-2
0-2
1-2
0
2
2
5
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
1
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
101.292
Scored Points Average
10193.4
89.8101
Points Allowed Average
9289.8