Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
27
30
14
19
90

Valencia Basket
22
15
25
22
84
49
45
39
41
174
Chi tiết
1Q(27 - 22)
2Q(57 - 37)
3Q(71 - 62)
4Q(90 - 84)
39'39''
90 - 84
+2
39'12''
90 - 82
+2
39'07''
90 - 80
+1
38'41''
89 - 80
+2
38'23''
89 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.40
Rise
8.53%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.40
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(33/71)
Field Goals %
40%(29/72)
50%(26/52)
2-Point Field Goals %
46%(18/39)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
85%(17/20)
Free Throws %
83%(15/18)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
44
24
Defensive Rebounds
25
13
Offensive Rebounds
19
Khác
21
Assist
20
4
Blocked
6
7
Steals
9
11
Turnovers
14
4
Timeouts
2
20
Biggest Lead
0
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
7-10
1-2
1-1
1
4
5
1
0
1
1
1
19
14
4-7
3-4
3-4
1
2
3
3
0
0
2
2
23
10
4-4
1-1
1-1
1
3
4
2
0
1
1
4
30
9
2-13
0-6
5-5
0
3
3
8
1
0
2
3
21
8
4-10
0-0
0-0
4
3
7
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-10
1-3
4-5
2
2
4
0
4
0
2
3
11
8
2-3
1-1
3-4
0
0
0
1
0
0
0
3
16
6
3-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
2
0
2
24
4
2-10
0-2
0-0
0
2
2
6
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
0
1
Valencia Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-8
0-3
0-0
3
7
10
0
1
1
0
2
11
7
3-3
1-1
0-0
1
1
2
4
2
0
2
5
18
6
2-6
2-5
0-0
2
2
4
3
1
1
2
2
17
5
2-6
1-2
0-0
0
3
3
1
1
0
1
1
19
2
0-3
0-1
2-2
2
0
2
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
7-13
2-8
2-2
0
0
0
1
0
0
3
2
18
13
4-10
3-7
2-2
0
4
4
0
2
1
0
0
21
10
3-5
0-1
4-4
0
1
1
6
2
0
1
2
21
6
2-4
2-3
0-0
1
4
5
2
0
2
0
3
11
4
1-6
0-2
2-2
2
1
3
1
0
0
2
2
17
3
0-8
0-0
3-6
5
1
6
1
0
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.490
Scored Points Average
8495.6
89.884
Points Allowed Average
9092.4






















